Công cụ chuyển đổi GBP sang PLOT
Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang PlotX (PLOT)
1 GBP = 333,93502 PLOT tính đến 28 Oct 2026, 19:26 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 GBP tính bằng PLOT
422,68916 → 333,93502 PLOT trong 90 ngày (−21,00%)
1,00 GBP bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 GBP tính bằng PLOT
| Khoảng thời gian | 1 GBP khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 335,47814 PLOT | −0,46% |
| 7 ngày | 318,23742 PLOT | +4,93% |
| 30 ngày | 293,55507 PLOT | +13,76% |
| 90 ngày | 415,15869 PLOT | −19,56% |
| 1 năm | 209,82121 PLOT | +59,15% |
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1723 · Khối lượng 24 giờ $45,73 N · Vốn hóa thị trường $264,48 N
Các mức giá thành phần
- USD → GBP
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika0,7509 - PLOT → USD
19:38 UTC0,003988 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $45,73 N PLOT được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| GBP | PLOT |
|---|---|
| 333,93502 PLOT | |
| 1.669,6751 PLOT | |
| 3.339,3502 PLOT | |
| 16.696,751 PLOT | |
| 33.393,502 PLOT | |
| 166.967,51 PLOT | |
| 333.935,02 PLOT | |
| 1.669.675,1 PLOT | |
| 3.339.350,2 PLOT | |
| 33.393.502 PLOT |
| PLOT | GBP |
|---|---|
| 2,99 GBP | |
| 14,97 GBP | |
| 29,95 GBP | |
| 149,73 GBP | |
| 299,46 GBP | |
| 1.497,30 GBP | |
| 2.994,59 GBP | |
| 14.972,97 GBP | |
| 29.945,95 GBP | |
| 299.459,45 GBP |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 GBP bằng PLOT | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 334,47363 PLOT | −0,93% |
| 27 Oct 2026 | 337,60535 PLOT | −0,62% |
| 26 Oct 2026 | 339,72732 PLOT | +0,70% |
| 25 Oct 2026 | 337,3671 PLOT | +0,48% |
| 24 Oct 2026 | 335,76543 PLOT | +1,90% |
| 23 Oct 2026 | 329,49653 PLOT | +0,09% |
| 22 Oct 2026 | 329,18706 PLOT | +2,66% |
| 21 Oct 2026 | 320,67119 PLOT | −1,91% |
| 20 Oct 2026 | 326,92421 PLOT | +0,17% |
| 19 Oct 2026 | 326,37732 PLOT | −0,74% |
| 18 Oct 2026 | 328,82561 PLOT | +0,72% |
| 17 Oct 2026 | 326,47154 PLOT | +0,77% |
| 16 Oct 2026 | 323,9651 PLOT | −1,11% |
| 15 Oct 2026 | 327,61427 PLOT | +3,76% |
| 14 Oct 2026 | 315,74386 PLOT | +0,63% |
| 13 Oct 2026 | 313,75419 PLOT | +1,69% |
| 12 Oct 2026 | 308,54314 PLOT | −0,67% |
| 11 Oct 2026 | 310,63032 PLOT | −0,67% |
| 10 Oct 2026 | 312,72502 PLOT | −0,63% |
| 9 Oct 2026 | 314,7216 PLOT | +1,37% |
| 8 Oct 2026 | 310,4747 PLOT | +3,15% |
| 7 Oct 2026 | 300,99122 PLOT | +3,94% |
| 6 Oct 2026 | 289,58299 PLOT | +0,68% |
| 5 Oct 2026 | 287,61799 PLOT | −0,60% |
| 4 Oct 2026 | 289,3603 PLOT | −0,91% |
| 3 Oct 2026 | 292,01848 PLOT | +1,01% |
| 2 Oct 2026 | 289,09546 PLOT | −0,01% |
| 1 Oct 2026 | 289,12554 PLOT | −1,03% |
| 30 Sep 2026 | 292,14622 PLOT | +0,63% |
| 29 Sep 2026 | 290,32628 PLOT | −1,10% |
Câu hỏi về GBP sang PLOT
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=gbp-british-pound"e_currency_id=plot-plotx&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh GBP → PLOT, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 GBP = 333.93502 PLOT at 19:26 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/gbp-british-pound/plot-plotx/1