Công cụ chuyển đổi XRP sang PLOT
Chuyển đổi XRP (XRP) sang PlotX (PLOT)
1 XRP = 333,09981 PLOT tính đến 28 Oct 2026, 18:43 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 XRP tính bằng PLOT
335,78345 → 333,09981 PLOT trong 90 ngày (−0,80%)
1 XRP bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 XRP tính bằng PLOT
| Khoảng thời gian | 1 XRP khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 332,83455 PLOT | +0,08% |
| 7 ngày | 329,27627 PLOT | +1,16% |
| 30 ngày | 331,21857 PLOT | +0,57% |
| 90 ngày | 333,19765 PLOT | −0,03% |
| 1 năm | 417,25833 PLOT | −20,17% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 3,84 USD vào 4 Jan 2018, thấp hơn mức cao nhất −65,41%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #5 · Khối lượng 24 giờ $1,32 T · Vốn hóa thị trường $84,19 T
Các mức giá thành phần
- XRP → USD
18:43 UTC1,33 USD - PLOT → USD
18:43 UTC0,003989 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $45,68 N PLOT được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| XRP | PLOT |
|---|---|
| 333,09981 PLOT | |
| 1.665,4991 PLOT | |
| 3.330,9981 PLOT | |
| 16.654,991 PLOT | |
| 33.309,981 PLOT | |
| 166.549,91 PLOT | |
| 333.099,81 PLOT | |
| 1.665.499,1 PLOT | |
| 3.330.998,1 PLOT | |
| 33.309.981 PLOT |
| PLOT | XRP |
|---|---|
| 3,0021031 XRP | |
| 15,010516 XRP | |
| 30,021031 XRP | |
| 150,10516 XRP | |
| 300,21031 XRP | |
| 1.501,0516 XRP | |
| 3.002,1031 XRP | |
| 15.010,516 XRP | |
| 30.021,031 XRP | |
| 300.210,31 XRP |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 XRP bằng PLOT | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 332,90391 PLOT | +0,19% |
| 27 Oct 2026 | 332,28633 PLOT | +1,14% |
| 26 Oct 2026 | 328,54653 PLOT | +0,19% |
| 25 Oct 2026 | 327,93471 PLOT | +1,72% |
| 24 Oct 2026 | 322,37835 PLOT | −0,38% |
| 23 Oct 2026 | 323,59492 PLOT | −0,78% |
| 22 Oct 2026 | 326,13032 PLOT | +0,23% |
| 21 Oct 2026 | 325,38914 PLOT | +1,54% |
| 20 Oct 2026 | 320,46267 PLOT | −0,02% |
| 19 Oct 2026 | 320,52082 PLOT | +0,76% |
| 18 Oct 2026 | 318,08815 PLOT | −0,19% |
| 17 Oct 2026 | 318,69166 PLOT | −1,07% |
| 16 Oct 2026 | 322,13311 PLOT | −1,24% |
| 15 Oct 2026 | 326,17713 PLOT | +0,79% |
| 14 Oct 2026 | 323,62946 PLOT | +0,11% |
| 13 Oct 2026 | 323,26264 PLOT | −0,35% |
| 12 Oct 2026 | 324,38354 PLOT | −1,40% |
| 11 Oct 2026 | 328,98297 PLOT | −0,88% |
| 10 Oct 2026 | 331,9006 PLOT | +0,23% |
| 9 Oct 2026 | 331,13669 PLOT | +1,31% |
| 8 Oct 2026 | 326,86679 PLOT | −0,88% |
| 7 Oct 2026 | 329,753 PLOT | +0,44% |
| 6 Oct 2026 | 328,29773 PLOT | −0,07% |
| 5 Oct 2026 | 328,51284 PLOT | +0,19% |
| 4 Oct 2026 | 327,88328 PLOT | −0,04% |
| 3 Oct 2026 | 328,0126 PLOT | −0,39% |
| 2 Oct 2026 | 329,29581 PLOT | +0,69% |
| 1 Oct 2026 | 327,03829 PLOT | −1,06% |
| 30 Sep 2026 | 330,52851 PLOT | +0,25% |
| 29 Sep 2026 | 329,70282 PLOT | −0,46% |
Câu hỏi về XRP sang PLOT
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=xrp-xrp"e_currency_id=plot-plotx&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh XRP → PLOT, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 XRP = 333.09981 PLOT at 18:43 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/xrp-xrp/plot-plotx/1