Công cụ chuyển đổi PLOT sang EUR
Chuyển đổi PlotX (PLOT) sang Euro (EUR)
1 PLOT = 0,003586 EUR tính đến 28 Oct 2026, 18:38 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 PLOT tính bằng EUR
0,002765 → 0,003586 EUR trong 90 ngày (+29,70%)
1 PLOT bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 PLOT tính bằng EUR
| Khoảng thời gian | 1 PLOT khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,003568 EUR | +0,49% |
| 7 ngày | 0,003749 EUR | −4,36% |
| 30 ngày | 0,00397 EUR | −9,68% |
| 90 ngày | 0,002814 EUR | +27,43% |
| 1 năm | 0,005419 EUR | −33,83% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,3774 USD vào 11 May 2021, thấp hơn mức cao nhất −98,94%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1715 · Khối lượng 24 giờ $45,73 N · Vốn hóa thị trường $264,85 N
Các mức giá thành phần
- PLOT → USD
18:38 UTC0,003994 USD - USD → EUR
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika0,8978
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $45,73 N PLOT được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| PLOT | EUR |
|---|---|
| 3,59 EUR | |
| 17,93 EUR | |
| 35,86 EUR | |
| 179,28 EUR | |
| 358,56 EUR | |
| 1.792,78 EUR | |
| 3.585,56 EUR | |
| 17.927,80 EUR | |
| 35.855,59 EUR | |
| 358.555,91 EUR |
| EUR | PLOT |
|---|---|
| 278,89653 PLOT | |
| 1.394,4827 PLOT | |
| 2.788,9653 PLOT | |
| 13.944,827 PLOT | |
| 27.889,653 PLOT | |
| 139.448,27 PLOT | |
| 278.896,53 PLOT | |
| 1.394.482,7 PLOT | |
| 2.788.965,3 PLOT | |
| 27.889.653 PLOT |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 PLOT bằng EUR | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 0,00357 EUR | +0,80% |
| 27 Oct 2026 | 0,003542 EUR | +0,78% |
| 26 Oct 2026 | 0,003514 EUR | −0,62% |
| 25 Oct 2026 | 0,003537 EUR | −0,53% |
| 24 Oct 2026 | 0,003555 EUR | −1,90% |
| 23 Oct 2026 | 0,003624 EUR | −0,12% |
| 22 Oct 2026 | 0,003628 EUR | −2,42% |
| 21 Oct 2026 | 0,003718 EUR | +2,07% |
| 20 Oct 2026 | 0,003643 EUR | +0,20% |
| 19 Oct 2026 | 0,003636 EUR | +0,58% |
| 18 Oct 2026 | 0,003615 EUR | −0,51% |
| 17 Oct 2026 | 0,003634 EUR | −0,74% |
| 16 Oct 2026 | 0,003661 EUR | +1,33% |
| 15 Oct 2026 | 0,003613 EUR | −3,49% |
| 14 Oct 2026 | 0,003743 EUR | −0,77% |
| 13 Oct 2026 | 0,003772 EUR | −1,68% |
| 12 Oct 2026 | 0,003837 EUR | +0,85% |
| 11 Oct 2026 | 0,003804 EUR | +0,65% |
| 10 Oct 2026 | 0,00378 EUR | +0,78% |
| 9 Oct 2026 | 0,00375 EUR | −1,32% |
| 8 Oct 2026 | 0,0038 EUR | −3,04% |
| 7 Oct 2026 | 0,00392 EUR | −3,71% |
| 6 Oct 2026 | 0,004071 EUR | −0,65% |
| 5 Oct 2026 | 0,004097 EUR | +0,76% |
| 4 Oct 2026 | 0,004066 EUR | +0,93% |
| 3 Oct 2026 | 0,004029 EUR | −1,00% |
| 2 Oct 2026 | 0,004069 EUR | +0,25% |
| 1 Oct 2026 | 0,004059 EUR | +1,30% |
| 30 Sep 2026 | 0,004007 EUR | −0,28% |
| 29 Sep 2026 | 0,004018 EUR | +1,22% |
Câu hỏi về PLOT sang EUR
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=plot-plotx"e_currency_id=eur-euro&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh PLOT → EUR, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 PLOT = 0.003586 EUR at 18:38 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/plot-plotx/eur-euro/1