Công cụ chuyển đổi EUR sang PLOT
Chuyển đổi Euro (EUR) sang PlotX (PLOT)
1 EUR = 281,75814 PLOT tính đến 28 Oct 2026, 17:16 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 EUR tính bằng PLOT
361,7206 → 281,75814 PLOT trong 90 ngày (−22,11%)
1,00 EUR bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 EUR tính bằng PLOT
| Khoảng thời gian | 1 EUR khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 280,08492 PLOT | +0,60% |
| 7 ngày | 264,72887 PLOT | +6,43% |
| 30 ngày | 251,8915 PLOT | +11,86% |
| 90 ngày | 355,40341 PLOT | −20,72% |
| 1 năm | 184,53785 PLOT | +52,68% |
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1713 · Khối lượng 24 giờ $45,3 N · Vốn hóa thị trường $262,4 N
Các mức giá thành phần
- USD → EUR
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika0,897 - PLOT → USD
17:45 UTC0,003957 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $45,3 N PLOT được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| EUR | PLOT |
|---|---|
| 281,75814 PLOT | |
| 1.408,7907 PLOT | |
| 2.817,5814 PLOT | |
| 14.087,907 PLOT | |
| 28.175,814 PLOT | |
| 140.879,07 PLOT | |
| 281.758,14 PLOT | |
| 1.408.790,7 PLOT | |
| 2.817.581,4 PLOT | |
| 28.175.814 PLOT |
| PLOT | EUR |
|---|---|
| 3,55 EUR | |
| 17,75 EUR | |
| 35,49 EUR | |
| 177,46 EUR | |
| 354,91 EUR | |
| 1.774,57 EUR | |
| 3.549,14 EUR | |
| 17.745,72 EUR | |
| 35.491,43 EUR | |
| 354.914,32 EUR |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 EUR bằng PLOT | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 280,26848 PLOT | −0,73% |
| 27 Oct 2026 | 282,33765 PLOT | −0,78% |
| 26 Oct 2026 | 284,54315 PLOT | +0,63% |
| 25 Oct 2026 | 282,76505 PLOT | +0,53% |
| 24 Oct 2026 | 281,27557 PLOT | +1,93% |
| 23 Oct 2026 | 275,93736 PLOT | +0,12% |
| 22 Oct 2026 | 275,60335 PLOT | +2,48% |
| 21 Oct 2026 | 268,93812 PLOT | −2,02% |
| 20 Oct 2026 | 274,49505 PLOT | −0,20% |
| 19 Oct 2026 | 275,03526 PLOT | −0,58% |
| 18 Oct 2026 | 276,63679 PLOT | +0,52% |
| 17 Oct 2026 | 275,21538 PLOT | +0,74% |
| 16 Oct 2026 | 273,1841 PLOT | −1,31% |
| 15 Oct 2026 | 276,80759 PLOT | +3,61% |
| 14 Oct 2026 | 267,15119 PLOT | +0,78% |
| 13 Oct 2026 | 265,09586 PLOT | +1,71% |
| 12 Oct 2026 | 260,65052 PLOT | −0,84% |
| 11 Oct 2026 | 262,86415 PLOT | −0,65% |
| 10 Oct 2026 | 264,58154 PLOT | −0,77% |
| 9 Oct 2026 | 266,63879 PLOT | +1,34% |
| 8 Oct 2026 | 263,12596 PLOT | +3,13% |
| 7 Oct 2026 | 255,12986 PLOT | +3,85% |
| 6 Oct 2026 | 245,66913 PLOT | +0,65% |
| 5 Oct 2026 | 244,07946 PLOT | −0,76% |
| 4 Oct 2026 | 245,94614 PLOT | −0,92% |
| 3 Oct 2026 | 248,2257 PLOT | +1,01% |
| 2 Oct 2026 | 245,75182 PLOT | −0,25% |
| 1 Oct 2026 | 246,35666 PLOT | −1,29% |
| 30 Sep 2026 | 249,56683 PLOT | +0,28% |
| 29 Sep 2026 | 248,86427 PLOT | −1,20% |
Câu hỏi về EUR sang PLOT
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=eur-euro"e_currency_id=plot-plotx&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh EUR → PLOT, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 EUR = 281.75814 PLOT at 17:16 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/eur-euro/plot-plotx/1