Công cụ chuyển đổi NODE sang GBP
Chuyển đổi NodeOps (NODE) sang Bảng Anh (GBP)
1 NODE = 0,003661 GBP tính đến 29 Oct 2026, 04:07 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 NODE tính bằng GBP
0,004418 → 0,003661 GBP trong 90 ngày (−17,14%)
1 NODE bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 NODE tính bằng GBP
| Khoảng thời gian | 1 NODE khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,00362 GBP | +1,13% |
| 7 ngày | 0,003843 GBP | −4,73% |
| 30 ngày | 0,004152 GBP | −11,81% |
| 90 ngày | 0,004418 GBP | −17,14% |
| 1 năm | 0,04018 GBP | −90,89% |
| Từ đầu năm đến nay | 0,0128 GBP | −71,40% |
| Mức cao nhất 52 tuần (30 Oct 2025) | 0,04018 GBP | −90,89% |
| Mức thấp nhất 52 tuần (28 Oct 2026) | 0,003644 GBP | +0,48% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,1261 USD vào 14 Oct 2025, thấp hơn mức cao nhất −96,13%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1579 · Khối lượng 24 giờ $88,94 N · Vốn hóa thị trường $650,74 N
Các mức giá thành phần
- NODE → USD
04:07 UTC0,004878 USD - USD → GBP
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika0,7505
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $88,94 N NODE được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| NODE | GBP |
|---|---|
| 3,66 GBP | |
| 18,31 GBP | |
| 36,61 GBP | |
| 183,06 GBP | |
| 366,12 GBP | |
| 1.830,59 GBP | |
| 3.661,19 GBP | |
| 18.305,94 GBP | |
| 36.611,88 GBP | |
| 366.118,84 GBP |
| GBP | NODE |
|---|---|
| 273,13535 NODE | |
| 1.365,6768 NODE | |
| 2.731,3535 NODE | |
| 13.656,768 NODE | |
| 27.313,535 NODE | |
| 136.567,68 NODE | |
| 273.135,35 NODE | |
| 1.365.676,8 NODE | |
| 2.731.353,5 NODE | |
| 27.313.535 NODE |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 NODE bằng GBP | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 0,003695 GBP | +1,41% |
| 28 Oct 2026 | 0,003644 GBP | −0,41% |
| 27 Oct 2026 | 0,003659 GBP | −1,04% |
| 26 Oct 2026 | 0,003697 GBP | −0,44% |
| 25 Oct 2026 | 0,003714 GBP | −1,53% |
| 24 Oct 2026 | 0,003771 GBP | −0,55% |
| 23 Oct 2026 | 0,003792 GBP | −1,94% |
| 22 Oct 2026 | 0,003867 GBP | −3,45% |
| 21 Oct 2026 | 0,004005 GBP | +0,55% |
| 20 Oct 2026 | 0,003983 GBP | −24,26% |
| 19 Oct 2026 | 0,005259 GBP | +13,26% |
| 18 Oct 2026 | 0,004644 GBP | −1,62% |
| 17 Oct 2026 | 0,00472 GBP | −9,45% |
| 16 Oct 2026 | 0,005213 GBP | +14,48% |
| 15 Oct 2026 | 0,004553 GBP | −29,79% |
| 13 Oct 2026 | 0,006485 GBP | +9,64% |
| 12 Oct 2026 | 0,005915 GBP | +3,45% |
| 11 Oct 2026 | 0,005718 GBP | −34,97% |
| 10 Oct 2026 | 0,008793 GBP | +68,53% |
| 9 Oct 2026 | 0,005218 GBP | +33,55% |
| 8 Oct 2026 | 0,003907 GBP | +1,54% |
| 7 Oct 2026 | 0,003848 GBP | +4,01% |
| 6 Oct 2026 | 0,003699 GBP | −0,89% |
| 5 Oct 2026 | 0,003732 GBP | −0,67% |
| 4 Oct 2026 | 0,003758 GBP | −0,75% |
| 3 Oct 2026 | 0,003786 GBP | +1,87% |
| 2 Oct 2026 | 0,003717 GBP | −0,73% |
| 1 Oct 2026 | 0,003744 GBP | +1,28% |
| 30 Sep 2026 | 0,003697 GBP | −10,96% |
| 29 Sep 2026 | 0,004152 GBP | −1,64% |
Câu hỏi về NODE sang GBP
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=node-nodeops"e_currency_id=gbp-british-pound&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh NODE → GBP, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 NODE = 0.003661 GBP at 04:07 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/node-nodeops/gbp-british-pound/1