Công cụ chuyển đổi NODE sang GBP

Chuyển đổi NodeOps (NODE) sang Bảng Anh (GBP)

1 NODE = 0,003661 GBP tính đến 29 Oct 2026, 04:07 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 NODE = 0,003661 GBP
1 NODE = 0,003661 GBP · 1 GBP = 273,13535 NODE

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 NODE tính bằng GBP

0,004418 → 0,003661 GBP trong 90 ngày (−17,14%)

0,0040,0050,0060,0070,0080,00931 Jul30 Aug29 Sep29 Oct

1 NODE bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 NODE tính bằng GBP

Khoảng thời gian1 NODE khi đóBiến động
24 giờ0,00362 GBP+1,13%
7 ngày0,003843 GBP−4,73%
30 ngày0,004152 GBP−11,81%
90 ngày0,004418 GBP−17,14%
1 năm0,04018 GBP−90,89%
Từ đầu năm đến nay0,0128 GBP−71,40%
Mức cao nhất 52 tuần (30 Oct 2025)0,04018 GBP−90,89%
Mức thấp nhất 52 tuần (28 Oct 2026)0,003644 GBP+0,48%

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,1261 USD vào 14 Oct 2025, thấp hơn mức cao nhất −96,13%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #1579 · Khối lượng 24 giờ $88,94 N · Vốn hóa thị trường $650,74 N

Các mức giá thành phần

  • NODE → USD
    04:07 UTC
    0,004878 USD
  • USD → GBP
    Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika
    0,7505

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $88,94 N NODE được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

NODE to GBP
NODEGBP
3,66 GBP
18,31 GBP
36,61 GBP
183,06 GBP
366,12 GBP
1.830,59 GBP
3.661,19 GBP
18.305,94 GBP
36.611,88 GBP
366.118,84 GBP
GBP to NODE
GBPNODE
273,13535 NODE
1.365,6768 NODE
2.731,3535 NODE
13.656,768 NODE
27.313,535 NODE
136.567,68 NODE
273.135,35 NODE
1.365.676,8 NODE
2.731.353,5 NODE
27.313.535 NODE
1 NODE bằng GBP, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 NODE bằng GBPThay đổi trong ngày
29 Oct 20260,003695 GBP+1,41%
28 Oct 20260,003644 GBP−0,41%
27 Oct 20260,003659 GBP−1,04%
26 Oct 20260,003697 GBP−0,44%
25 Oct 20260,003714 GBP−1,53%
24 Oct 20260,003771 GBP−0,55%
23 Oct 20260,003792 GBP−1,94%
22 Oct 20260,003867 GBP−3,45%
21 Oct 20260,004005 GBP+0,55%
20 Oct 20260,003983 GBP−24,26%
19 Oct 20260,005259 GBP+13,26%
18 Oct 20260,004644 GBP−1,62%
17 Oct 20260,00472 GBP−9,45%
16 Oct 20260,005213 GBP+14,48%
15 Oct 20260,004553 GBP−29,79%
13 Oct 20260,006485 GBP+9,64%
12 Oct 20260,005915 GBP+3,45%
11 Oct 20260,005718 GBP−34,97%
10 Oct 20260,008793 GBP+68,53%
9 Oct 20260,005218 GBP+33,55%
8 Oct 20260,003907 GBP+1,54%
7 Oct 20260,003848 GBP+4,01%
6 Oct 20260,003699 GBP−0,89%
5 Oct 20260,003732 GBP−0,67%
4 Oct 20260,003758 GBP−0,75%
3 Oct 20260,003786 GBP+1,87%
2 Oct 20260,003717 GBP−0,73%
1 Oct 20260,003744 GBP+1,28%
30 Sep 20260,003697 GBP−10,96%
29 Sep 20260,004152 GBP−1,64%

Câu hỏi về NODE sang GBP

Tính đến 29 Oct 2026, 04:07 UTC, 1 NODE có giá trị 0,003661 GBP, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 100 GBP đổi được khoảng 27.313,535 NODE. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 29 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 NODE có giá trị 0,04018 GBP. Hiện nay, giá trị là 0,003661 GBP, thay đổi −90,89%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=node-nodeops&quote_currency_id=gbp-british-pound&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh NODE → GBP, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 NODE = 0.003661 GBP at 04:07 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/node-nodeops/gbp-british-pound/1
Powered by CoinPaprika