Công cụ chuyển đổi GBP sang NODE
Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang NodeOps (NODE)
1 GBP = 273,97473 NODE tính đến 29 Oct 2026, 18:56 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 GBP tính bằng NODE
226,32261 → 273,97473 NODE trong 90 ngày (+21,05%)
1,00 GBP bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 GBP tính bằng NODE
| Khoảng thời gian | 1 GBP khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 271,93559 NODE | +0,75% |
| 7 ngày | 259,97424 NODE | +5,39% |
| 30 ngày | 240,86844 NODE | +13,74% |
| 90 ngày | 226,32261 NODE | +21,05% |
| 1 năm | 24,890399 NODE | +1.000,72% |
| Từ đầu năm đến nay | 78,128784 NODE | +250,67% |
| Mức cao nhất 52 tuần (28 Oct 2026) | 274,44312 NODE | −0,17% |
| Mức thấp nhất 52 tuần (30 Oct 2025) | 24,890399 NODE | +1.000,72% |
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1582 · Khối lượng 24 giờ $86,89 N · Vốn hóa thị trường $650,88 N
Các mức giá thành phần
- USD → GBP
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika0,748 - NODE → USD
19:29 UTC0,004879 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $86,89 N NODE được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| GBP | NODE |
|---|---|
| 273,97473 NODE | |
| 1.369,8737 NODE | |
| 2.739,7473 NODE | |
| 13.698,737 NODE | |
| 27.397,473 NODE | |
| 136.987,37 NODE | |
| 273.974,73 NODE | |
| 1.369.873,7 NODE | |
| 2.739.747,3 NODE | |
| 27.397.473 NODE |
| NODE | GBP |
|---|---|
| 3,65 GBP | |
| 18,25 GBP | |
| 36,50 GBP | |
| 182,50 GBP | |
| 365,00 GBP | |
| 1.824,99 GBP | |
| 3.649,97 GBP | |
| 18.249,86 GBP | |
| 36.499,72 GBP | |
| 364.997,16 GBP |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 GBP bằng NODE | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 271,81557 NODE | −0,96% |
| 28 Oct 2026 | 274,44312 NODE | +0,42% |
| 27 Oct 2026 | 273,30496 NODE | +1,05% |
| 26 Oct 2026 | 270,47458 NODE | +0,45% |
| 25 Oct 2026 | 269,27297 NODE | +1,56% |
| 24 Oct 2026 | 265,14685 NODE | +0,55% |
| 23 Oct 2026 | 263,69739 NODE | +1,97% |
| 22 Oct 2026 | 258,59375 NODE | +3,58% |
| 21 Oct 2026 | 249,66471 NODE | −0,55% |
| 20 Oct 2026 | 251,04091 NODE | +32,03% |
| 19 Oct 2026 | 190,14023 NODE | −11,70% |
| 18 Oct 2026 | 215,34581 NODE | +1,65% |
| 17 Oct 2026 | 211,85481 NODE | +10,44% |
| 16 Oct 2026 | 191,83416 NODE | −12,65% |
| 15 Oct 2026 | 219,61891 NODE | +42,43% |
| 13 Oct 2026 | 154,19722 NODE | −8,79% |
| 12 Oct 2026 | 169,05573 NODE | −3,33% |
| 11 Oct 2026 | 174,88637 NODE | +53,78% |
| 10 Oct 2026 | 113,7248 NODE | −40,66% |
| 9 Oct 2026 | 191,65493 NODE | −25,12% |
| 8 Oct 2026 | 255,95881 NODE | −1,51% |
| 7 Oct 2026 | 259,89478 NODE | −3,86% |
| 6 Oct 2026 | 270,32006 NODE | +0,89% |
| 5 Oct 2026 | 267,9259 NODE | +0,67% |
| 4 Oct 2026 | 266,13105 NODE | +0,76% |
| 3 Oct 2026 | 264,12772 NODE | −1,83% |
| 2 Oct 2026 | 269,05728 NODE | +0,74% |
| 1 Oct 2026 | 267,09237 NODE | −1,27% |
| 30 Sep 2026 | 270,52272 NODE | +12,31% |
| 29 Sep 2026 | 240,86844 NODE | +1,67% |
Câu hỏi về GBP sang NODE
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=gbp-british-pound"e_currency_id=node-nodeops&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh GBP → NODE, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 GBP = 273.97473 NODE at 18:56 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/gbp-british-pound/node-nodeops/1