Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 54 trên 116Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
11.525 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
5302DINDIN$0,004228+0,03%−9,15%−9,70%$0$70,22 N
5303Intel tokenized stock (xStock)INTCX$65,07−0,92%−0,96%−25,96%$0$7,14 N
5304SPDR S&P 500 ETF Trust (Robinhood Tokenized Stock)SPY$758,86+0,08%+0,21%−0,51%$0$3,56 Tr
5305RICE AIRIC$0,006007+0,14%+0,31%−2,55%$0$6,67 N
5306Global Virtual CoinGVC$0,0246+0,54%0,00%+4,83%$0$2,29 N
5307STARMANSTARMAN$0,00006389+0,50%+6,33%−28,25%$0$6,67 N
5308P2P SolutionsP2PS$204,88+0,53%+0,62%−2,65%$0$7,70 Tr
5309AvalonAVA$0,30850,00%−2,56%−21,78%$0$533,29 N
5310Nick.exeNICK.EXE$0,00001639+0,34%+49,65%−13,13%$0$2,29 N
5311PRIVATEUM INITIATIVEPRI$8,62+0,07%−0,06%+0,36%$0$6,70 N
5312L2 Standard Bridged USDT (Base)USDT$0,99890,00%+0,01%+0,04%$0$3,50 Tr
5313RUSSELLRUSSELL$0,001261+0,38%−2,95%+0,05%$0$6,75 N
5314PeoplePEOPLEFB$0,0009092−0,12%−4,11%−26,80%$0$2,30 N
5315UBIUBI$0,00000078620,00%+3,87%−26,64%$0$6,82 N
5316Crypto Black GoldCBG$1,490,00%0,00%−0,02%$0$6,84 N
5317The Earn BullTEB$0,0013+0,74%−4,99%−23,63%$0$2,31 N
5318Universal LayerBank TokenULAB$0,07728−0,01%+4,48%0,00%$0$6,89 N
53192024PUMPPUMP$0,004161+1,09%−0,83%−2,22%$0$3,36 Tr
5320iShares MSCI South Korea ETF (bStocks Tokenized Stock)EWYB$153,44+0,11%+0,45%+0,70%$0$1,22 Tr
5321SmartWorld Global TokenSWGT$0,004571−2,23%−3,31%−9,41%$0$53,21 N
5322BATTERYBTY$0,0002833−0,07%−0,25%−0,96%$0$6,93 N
5323Crynux (crynux.io)CNX$0,0011110,00%−3,57%−25,50%$0$1,19 N
5324EvolveEVOLVE$0,089990,00%0,00%−0,02%$0$6,99 N
5325Novem ProNVM$0,40930,00%+0,02%0,00%$0$92,09 N
5326SightSGT$0,0002919−2,15%+16,58%+6,76%$0$7,03 N
5327Quai Network QUAI$0,006787+0,74%−0,34%−8,83%$0$74,83 N
5328META BYTEMEBT$2,090,00%−0,31%−5,45%$0$63,95 N
5329IREN Tokenized Stock (Ondo)IRENON$24,17−0,11%−0,08%−2,50%$0$1,22 Tr
5330Concilium Blockchain EcosystemCONCILIUM$0,2715+0,67%+1,21%−7,72%$0$7,08 N
5331Rigetti Computing Tokenized Stock - RealityRRGTI$11,260,00%0,00%−2,61%$0$117,55 Tr
5332OUGON ZAKURA FTOZFT$126,98+0,21%+0,28%−2,68%$0$505,19 N
5333BVSDBVSD$0,004577+0,01%+0,11%−1,76%$0$2,34 N
5334Eyed ExchangeEYED$0,0001457+0,01%−21,35%−23,08%$0$7,10 N
5335Nock AINOCKAI$0,00001801+0,48%+23,14%+45,68%$0$1,48 N
5336SIBYLSIBYL$0,0007788+1,04%+9,32%−8,46%$0$7,14 N
5337Kabuto KingKABUTO$0,0003109+0,69%+1,68%+38,62%$0$2,34 N
5338BeBBEB1M$0,0005223+0,65%+0,01%−6,59%$0$4,96 N
5339ZARP StablecoinZARP$0,05925+0,14%+0,18%−0,66%$0$1,20 N
5340KAIOKAIO$0,02162−1,31%+0,95%−16,71%$0$495,31 N
5341NoMaD Wolf ClanNMD$0,0007793+1,24%−0,19%0,00%$0$2,34 N
5342EGL1EGL1$0,009798+1,11%−0,94%−12,96%$0$490,88 N
5343STASIS EUROEURS$1,110,00%+2,45%−1,00%$0$1,48 N
5344USDDDUSDDD$0,99630,00%+0,39%−0,42%$0$7,29 N
5345K9K9$0,0003161−0,02%−0,16%+0,80%$0$2,35 N
5346DanuviaDCS$0,3550,00%0,00%−0,02%$0$7,31 N
5347the 1 billion horseUNICORN$0,000004341+0,69%0,00%0,00%$0$1,01 N
5348MITCHIDRAWLINE$0,0005511−8,11%−29,66%−18,90%$0$7,35 N
5349SolanaPrimePRIME$0,1636−0,24%+0,61%−11,09%$0$2,36 N
5350Arena Of FaithACP$0,003729−0,35%−4,09%−8,25%$0$7,36 N
5351DragonXDRGX$0,04866+0,29%−8,84%−18,28%$0$1,49 N
5352MartiansMARTIANS$0,00006735−2,61%+22,97%−29,61%$0$7,37 N
5353Digital YUANYUAN$0,0062940,00%0,00%−0,02%$0$2,36 N
5354LOUZILOUZI$0,080440,00%0,00%−0,02%$0$473,08 N
5355AsvoriaASV$0,002369+0,62%−4,26%−7,63%$0$1,20 N
5356GAIAGAIA$0,001904+2,86%+2,97%−9,60%$0$7,43 N
5357Rokha$ROKHA$0,00003078+0,69%+2,43%−23,90%$0$2,37 N
5358LeafyLEAFY$0,0004126+0,92%−2,80%−2,89%$0$7,46 N
5359STONKS PARKPARK$0,0005584+5,64%+13,93%+63,98%$0$22,24 N
5360UnitedHealth Tokenized Stock (Ondo)UNHON$411,49−0,01%+0,16%−0,56%$0$459,48 N
5361Danaher tokenized stock (xStock)DHRX$231,76−2,74%−3,66%−1,82%$0$2,44 N
5362AIHubAIH$0,07799−1,67%−1,42%−26,47%$0$7,54 N
5363Parano1dNOID$0,2504−11,78%+4,95%−39,14%$0$78,30 N
5364SVS CoinSVS$2,45+2,08%+2,08%−0,02%$0$7,57 N
5365SIMDSIMD$0,0002475+0,69%−5,43%−0,18%$0$2,38 N
5366Wealth CryptoWEALTH$22,50−0,46%−5,50%−4,89%$0$7,65 N
5367AXT Tokenized Stock - RealityRAXTI$55,27−0,16%+0,02%+3,75%$0$12,71 N
5368ProspectivePROS$0,02335+0,38%+0,97%−0,54%$0$7,67 N
5369Marie RoseMARIE$0,0003945−6,23%−5,62%−11,90%$0$2,39 N
5370PeptaiPEPTAI$0,2052−0,32%+3,85%+3,78%$0$7,80 N
5371LIL BitsLIL$0,0002272+0,69%−6,55%0,00%$0$1,20 N
5372RAYDIUM LAUNCHPADRAYPAD$0,00002626−0,50%−29,76%0,00%$0$7,79 N
5373Intel Tokenized Stock (Ondo)INTCON$65,79+0,60%+0,76%−25,41%$0$1,19 Tr
5374FluidFLUID$1,79+0,50%−0,12%−17,94%$0$7,80 N
5375One Stop Systems Tokenized Stock - RealityROSS$5,130,00%0,00%−13,65%$0$8,47 Tr
5376Apex Gold LedgerAGL$0,006058+0,48%+2,24%−3,59%$0$7,84 N
5377KudoKUDO$0,0005277−0,01%−12,28%−21,20%$0$2,42 N
5378BlynexBX$0,00001018−0,52%+0,95%+5,70%$0$606,96 N
5379PAXGyPAXGY$3.916,11+0,25%+0,22%−2,42%$0$123,70 N
5380Long Term CoinLTB$0,129−0,03%−0,91%−2,20%$0$8,00 N
5381EDENAEDENA$0,04331−1,51%−1,51%−9,98%$0$2,43 N
5382Squid GameSQUID$0,001718+0,58%−0,58%−7,54%$0$444,90 N
5383Theo USDTHUSD$0,99960,00%−0,01%−0,04%$0$1,52 N
5384Infinity Rocket TokenIRT$0,002176+0,32%−4,45%−4,33%$0$8,08 N
5385XONA AGENTXONA$0,0004538+0,69%+13,12%−14,23%$0$2,44 N
5386OpenZaps0xZAPS$0,000006389+0,64%+5,14%+0,68%$0$8,14 N
5387OmniBridge Bridged Zcash (Solana)ZEC$1.227,14+0,55%−1,75%+1,17%$0$7,13 Tr
5388b-moneyB-MONEY$0,00035+8,46%−17,42%−36,05%$0$8,17 N
5389ArgusARGUS$0,004851−0,28%+13,32%−31,67%$0$69,69 N
5390Reddit (Backpack Securities)RDDT$102,86−0,54%+2,23%−28,35%$0$6,47 N
5391TygrTYGR$0,000007565+0,69%−31,34%0,00%$0$1,52 N
5392GongFuGF$0,005491−0,72%−9,44%0,00%$0$8,30 N
5393PearlBridge Bridged WPRL (Ethereum)WPRL$1,56−0,04%+5,80%−16,94%$0$121,15 N
5394NianNianNIANNIAN$0,0002797+0,77%+0,75%−15,39%$0$8,32 N
5395HawkHAWK$0,00002950,00%−4,05%−14,72%$0$1,07 N
5396OnTactONTACT$0,01617−4,46%−4,70%−10,64%$0$8,34 N
5397PrinterPrinter$0,00004122+1,84%−9,72%0,00%$0$2,49 N
5398eBlockStockEBSO$0,01661+1,09%−0,78%−10,36%$0$440,04 N
5399Big Titty CoinBTC$0,007998−1,72%−29,31%0,00%$0$3,04 Tr
5400BopBOP$0,00004852+3,14%−42,75%+140,15%$0$8,37 N
5401SpacemeshSMH$0,00028070,00%0,00%−0,37%$0$2,49 N
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá
Dành cho nhà phát triển và tác nhân AI

Dữ liệu cho sản phẩm tiếp theo của bạn.

Truy cập siêu dữ liệu coin, lịch sử giá và dữ liệu thị trường thông qua API CoinPaprika.

Khám phá API CoinPaprika
GET /v1/coins
Endpoint danh mục coin