Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 44 trên 115Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
11.466 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
4303HASHHASH$0,00001936−0,06%+1,11%−1,14%$562,00$1,04
4304under.suspicionUNDERS$0,0002792−0,13%+0,68%−3,43%$558,00$0,6131
4305BlackstarBSTAR$0,0000008647−0,05%−0,07%0,00%$545,00$0,002882
4306AdventureCoinADVC$0,00005706+1,97%−2,57%−9,74%$544,00$1,17
4307Upup SpaceUPP$0,000133+0,01%0,00%−0,03%$539,00$0,1258
4308the voidVOID$0,000007516+0,19%+0,16%−5,63%$458,00$27,15
4309Crypto FactorCFR$0,000004307+0,79%0,00%0,00%$431,00$0,04527
4310BSClaunchBSL$0,0002184−0,15%0,00%−2,61%$427,00$10,24
4311EGOEGO$0,000006957−0,03%0,00%0,00%$417,00$0,002604
4312VectorAIVEC2$0,00002173−0,02%−2,32%0,00%$400,00$0,9987
4313Ungraduate GamerUGG$0,0000004182+0,19%0,00%0,00%$388,00$0,001561
4314SparkleSSS$0,000004304−0,35%−13,82%−12,97%$387,00$26,79
4315StageSTAGE$0,0000002451+0,01%+0,01%−0,08%$378,00$0,1061
4316HempCoinHMP$0,0000002752−0,02%+0,53%+5,11%$373,00$0,006395
4317Dogs Of ElonDOE$0,000002462+0,10%0,00%0,00%$371,00$0,4922
4318MidleMIDLE$0,000006333+0,01%+0,11%−0,02%$349,00$4,56
4319SongCoinSONG$0,00001064−0,02%−0,43%0,00%$347,00$0,002678
4320Waggle NetworkWAG$0,00004775+0,01%−8,04%−74,51%$346,00$193,91
4321CrionicCRNC$0,000002163+0,49%−0,74%−0,02%$336,00$0,0147
4322Alchemist AccelerateALCH$0,0000002586+0,10%+44,44%−49,31%$284,00$5,47
4323PowerTrade FuelPTF$0,00001207+0,10%0,00%−5,18%$281,00$7,87
4324Cat MoggyCATMOGGY$0,0000002803+0,38%+1,28%−1,56%$280,00$0,03265
4325H2O DaoH2O$0,0000003385+0,01%−5,25%−33,62%$279,00$0,01493
4326MoonftMTC$0,00088270,00%−5,78%−0,18%$291,00$588,80
4327SugarBlockSUGARB$0,00001771−0,15%0,00%0,00%$248,00$6,29
4328BullieverseBULL$0,000004724+0,79%0,00%0,00%$241,00$1,74
4329Furio$FUR$0,0011650,00%−0,33%−2,41%$240,00$64,65
4330BTCtalkcoinTALK$0,0000035920,00%0,00%−0,11%$235,00$0,3005
4331Luna RushLUS$0,00004762−0,15%0,00%0,00%$217,00$19,17
4332ValorbitVAL$0,00000003459−0,02%−0,61%0,00%$212,00$0,009859
4333Dot Dot FinanceDDD$0,000001391−0,15%+0,78%0,00%$203,00$0,4991
4334AlephALPH$0,000001497+0,19%+1,09%−4,72%$173,00$4,47
4335Coimatic 2.0CTIC2$0,00001208−0,02%−1,41%0,00%$163,00$0,05805
4336Okuru TokenXOT$0,002748+0,19%0,00%0,00%$164,00$0,02633
4337Utility Web3ShotUW3S$0,000002784+0,01%0,00%0,00%$154,00$0,04887
4338MetaverserMTVT$0,0000008554−0,15%0,00%0,00%$143,00$15,36
4339Frog InuFGI$0,0000000000009389−0,15%−0,25%−4,35%$142,00$0,009459
4340FAT CATFATCAT$0,0000001519−0,15%+0,68%−2,22%$138,00$1,98
4341WhaleWHALE$0,00001314−0,15%+0,56%−8,25%$131,00$26,38
4342PeerguessGUESS$0,000002010,00%−63,30%−64,20%$122,00$0,1086
4343City Tycoon GamesCTG$0,00001087+0,01%0,00%0,00%$109,00$0,03522
4344P7CoinP7C$0,000002916−0,02%−0,45%0,00%$103,00$0,008718
4345Centric SwapCNS$0,000000026−0,15%0,00%0,00%$95,00$1,08
4346BubblefongBBF$0,0000004973+0,01%0,00%−0,16%$93,00$0,003897
4347DegisDEG$0,00001335+0,50%0,00%0,00%$81,00$0,002998
4348TURBOTRB$0,00001351−0,15%+0,70%−3,43%$36,00$0,3412
4349Forest KnightKNIGHT$0,000001349+0,79%+3,35%0,00%$28,00$0,001856
4350HarmonyCoinHMC$0,00003169−0,02%0,00%0,00%$18,00$0,0576
4351DogyDOGY$0,00000000001478+0,19%0,00%0,00%$15,00$0,003843
4352mertMERT$0,0001265+0,01%+1,05%−2,22%$13,00$2,53
4353Meter GovernanceMTRG$0,0000004066+2,20%+3,05%−11,90%$11,00$0,1737
4354Lumera HealthLUR$0,9898+0,01%+0,05%−0,02%$3,00$17,97
4355FryFRY$0,00000171+0,51%+0,55%−15,47%$1,00$0,2514
4356Palantir Technologies (bStocks Tokenized Stock)PLTRB$185,12−0,01%+0,06%−5,38%$0$290,05 N
4357Official Layoff CoinLAYOFF$0,00007387+0,19%+0,16%−34,09%$0$2,46 N
4358XerisCoinXERIS$0,003161−0,44%−2,11%+4,45%$0$7,01 N
4359HellhoundHELL$0,002963+3,43%+14,81%+10,76%$0$7,54 N
4360Tezos DomainsTED$0,0006407+8,72%+5,51%−46,52%$0$1,53 N
4361Alibaba Group Holding (Backpack Securities)BABA$100,09+0,13%+1,69%+0,85%$0$889,95 N
4362POWPOW$0,056610,00%+5,86%+6,37%$0$7,61 N
4363老子 (Laozi)老子$0,0004636−0,06%+0,69%−16,48%$0$7,82 N
4364AltairAIR$0,003782+0,70%−1,79%−4,58%$0$2,61 N
4365Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo)URAON$33,85−0,28%+0,81%−1,00%$0$263,06 N
4366Meta DanceMDT$0,00599+1,53%+0,84%+4,72%$0$253,92 N
4367Micron Technology (bStocks Tokenized Stock)MUB$896,24−0,11%+1,84%+2,25%$0$7,03 Tr
4368CZUSDCZUSD$0,9674−0,63%+0,05%−0,15%$0$1,92 N
4369AurumXUMX$0,02995−9,63%+11,75%−9,09%$0$678,67 N
4370Wormhole Bridged wstETH (BSC)WSTETH$2.798,66+0,14%+1,09%−2,86%$0$8,66 N
4371heyaskrASKR$0,0002952+0,10%−1,74%−5,87%$0$8,88 N
4372ArcveinARCVEIN$0,00003327+0,06%−28,08%+36,55%$0$2,76 N
4373CALICALI$0,000157+0,37%+15,40%−22,14%$0$9,28 N
4374SANTAHOODSANTACOIN$0,0005262+3,18%+23,59%+50,03%$0$9,49 N
4375Unit Protocol NewDUCK$0,00001115+0,14%+2,68%+3,37%$0$1,62 N
4376Sphere Entertainment Co. (Backpack Securities)SPHR$110,500,00%+0,92%+1,55%$0$2,86 N
4377AptosLaunch TokenALT$0,006114−0,20%−0,31%−9,50%$0$9,72 N
4378MaxityMAX$0,2273−0,25%−1,51%−6,36%$0$9,95 N
4379Spotify Tokenized Stock (Ondo)SPOTON$590,03−0,04%+0,25%+1,23%$0$735,02 N
4380Evanesco NetworkEVA$42,60+0,29%+0,38%−3,33%$0$227,11 N
4381AntMinerANT$0,0005626+0,80%+13,62%−9,61%$0$10,27 N
4382Osaka ProtocolOSAK$0,00000001636+0,15%+0,20%−11,04%$0$1,13 N
4383Trac NetworkTNK$0,08517+0,41%+0,53%−28,79%$0$1,28 N
4384SPARKLIFESPS$0,0000009673−0,07%+0,75%+4,57%$0$1,66 N
4385Maal ChainMAAL$0,1645+0,08%+0,17%−0,41%$0$717,04 N
4386Berkshire Hathaway xStockBRK.BX$543,12−0,02%−0,25%+0,28%$0$10,74 N
4387REDRED$0,1452−3,14%+16,24%−2,06%$0$197,80 N
4388Rocket Lab Tokenized Stock (Ondo)RKLBON$54,99−0,15%+0,80%+5,97%$0$706,35 N
4389INMU KINGINMUKING$0,00008324+1,99%+3,15%+63,93%$0$11,25 N
4390NIKE (Backpack Securities)NKE$38,480,00%−0,88%+3,39%$0$11,40 N
4391CoinnektplusCNKT+$0,0001809−0,37%−1,90%−15,47%$0$1,72 N
4392XONA AGENTXONA$0,0004265+0,19%−1,25%−11,14%$0$3,26 N
4393Megaton FinanceMEGA$0,04479+1,36%+0,63%+0,21%$0$181,08 N
4394Australian Safe ShepherdASS$0,0000000007263−0,42%−3,84%−4,30%$0$54,37 N
4395Coupon AssetsCA$0,2426−0,08%+0,97%+0,10%$0$907,27 N
4396FYNTIXFYNTIX$4,81+0,01%−1,85%−10,10%$0$6,86 N
4397Brain On BNB AIBOBAI$0,0001872−0,15%−23,00%−44,99%$0$1,51 N
4398Thai Baht TrueMoneyTHBT$0,02969−0,85%−0,23%0,00%$0$5,89 N
4399Max PropertyMPRO$0,001598+0,01%0,00%+1.084,38%$0$2,50 N
4400ShuffleSHUFFLE$0,00003515+0,14%−34,77%−33,68%$0$7,53 N
4401SPDR S&P 500 ETF Trust (Robinhood Tokenized Stock)SPY$755,76−0,06%−0,23%−0,77%$0$8,18 Tr
4402Prize ProtocolPRIZE$0,001065+0,18%+0,89%−4,98%$0$7,71 N
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá
Dành cho nhà phát triển và tác nhân AI

Dữ liệu cho sản phẩm tiếp theo của bạn.

Truy cập siêu dữ liệu coin, lịch sử giá và dữ liệu thị trường thông qua API CoinPaprika.

Khám phá API CoinPaprika
GET /v1/coins
Endpoint danh mục coin