Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 29 trên 118Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
11.703 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
2801Arizona Iced Tea99CENTS$0,00001991−0,27%0,00%0,00%$19,91 N$0,03933
2802MERY tokenMERYL$0,00000003012+0,03%+0,05%−4,01%$12,67 N$0,03864
2803PUSDPUSD$0,1298−0,14%−0,64%−0,92%$13,72 N$9,09
2804Pepe Coin (BSC)PPC$0,00000000000009014−0,21%−0,86%−4,80%$37,86 N$0,03627
2805gooch coinGOOCH COIN$0,00001542−0,23%−1,78%−7,62%$15,41 N$0,03582
2806StupidCoinSTUPID$0,0002341−0,28%+1,09%0,00%$232,89 N$9,11
2807Moongate FunMGTAI$0,000001081−0,21%−0,86%0,00%$5,18 N$0,03582
2808Gen Z QuantQUANT$0,0001313−0,36%−2,08%−8,12%$131,24 N$9,14
2809BoomBOOM$0,00005264+0,03%−8,83%+11,26%$11,27 N$9,15
2810KOBANKOBAN$0,0000028−0,14%+0,83%−26,74%$1,39 N$0,03575
2811VeroxVRX$0,9602+0,04%+0,49%0,00%$21,74 N$9,17
2812ShortySHORTY$0,07721−0,16%0,00%−5,71%$7,72 Tr$0,03419
2813NFT WorldsWRLD$0,0001782−0,29%+3,77%0,00%$126,90 N$0,03416
2814KastaKASTA$0,0001059−0,05%−13,96%−14,31%$70,70 N$9,18
2815MoniwarMOWA$0,0005955−0,10%−0,53%0,00%$6,44 N$9,20
2816OccamFiOCC$0,0008869−0,06%+0,23%0,00%$22,50 N$0,03389
2817Trackgood AITRAI$0,00004324−0,06%+0,54%−5,03%$43,24 N$9,21
2818Predi by VirtualsPREDI$0,00002241−0,06%0,00%−8,53%$11,20 N$0,03353
2819Cross-Chain Bridge TokenBRIDGE$0,0001855−0,21%+38,59%0,00%$9,83 N$0,03336
2820Something Big Is HappeningBIG$0,000003643−0,27%−1,85%0,00%$3,64 N$0,03323
2821FatCatFATCAT$0,000007329+0,01%−1,59%−7,52%$6,68 N$0,03299
2822Ties.DBTIE$0,001965−0,16%0,00%0,00%$80,22 N$0,03292
2823Quidax TokenQDX$0,008419−0,28%−0,67%−0,53%$648,28 N$0,03147
2824XocietyXO$0,00001941−0,21%+1,83%+2,97%$10,29 N$0,03101
2825PandaPumpPPUMP$0,00007062−0,06%+0,61%−4,94%$327,20 N$9,28
2826NBM LumiteNBMLUM$0,00001844−0,27%0,00%0,00%$15,67 N$0,03049
2827Pirate Nation TokenPIRATE$0,00003469−0,06%−44,84%−40,01%$10,54 N$9,30
2828MagmaGMON$0,02131−0,60%−2,20%−9,17%$179,99 N$9,35
2829BUBBLESBUBBLES$0,00003440,00%+2,60%−9,08%$34,40 N$0,03033
2830HyveHYVE$0,0001556−0,01%+0,24%−2,12%$3,99 N$9,34
2831Step FinanceSTEP$0,00011540,00%+0,40%−0,19%$25,54 N$9,37
2832AnRKey XANRX$0,00002929−0,59%+0,16%0,00%$2,51 N$0,02117
2833SX Network SX$0,01845−0,12%+0,48%0,00%$1,88 Tr$0,03007
2834Looks GoodSENDIT$0,00001265+0,10%−1,25%−6,69%$6,96 N$0,03308
2835QuadrantProtocolEQUAD$0,0006043+0,60%−7,47%0,00%$604,34 N$0,02916
2836Hop ProtocolHOP$0,0004699−0,06%+0,42%+6,25%$35,34 N$0,02902
2837索拉纳人生 (Solana Life)SOL人生$0,000005569−0,27%0,00%−10,56%$5,57 N$0,02895
2838FlixxoFLIXX$0,0001359+0,03%0,00%0,00%$11,46 N$0,02852
2839poorsPOORS$0,000001079−0,43%0,00%0,00%$1,08 N$0,02758
2840Toly's minutesTOLY$0,324+0,01%−0,65%−0,42%$30,24 N$0,02754
2841Open Trading NetworkOTN$0,03068−0,16%0,00%0,00%$62,10 N$0,02754
2842Nobiko CoinLONG$0,000203−0,27%−1,82%−10,99%$202,70 N$0,02739
2843WIFIWIFI$0,0004018−0,18%−0,14%−6,13%$28,04 N$9,48
2844SiaCashCoinSCC$0,00000007383−0,21%−0,86%−4,55%$1,64 N$0,02696
2845Thala APTTHAPT$0,6274−0,57%+2,24%−11,94%$4,44 Tr$9,45
2846Mines of DalarniaDAR$0,0321−0,20%+0,92%−67,89%$19,93 Tr$9,51
2847Cosplay TokenCOT$0,0004827−0,29%−0,65%−0,12%$190,34 N$0,02578
2848SingularityDAOSDAO$0,003257−0,06%+0,44%−6,21%$294,25 N$9,52
2849Fyni AI by VirtualsFYNI$0,0002274−0,28%+1,87%0,00%$227,38 N$0,0265
2850TOPKEK CapitalTOPKEK$0,00005858−0,27%0,00%0,00%$64,44 N$9,55
2851CypherCYP$0,001138−0,15%+17,01%0,00%$7,24 N$0,0263
2852SAUCESAUCE$0,00001242−0,27%−1,82%0,00%$10,27 N$0,02514
2853GhiblificationGHIBLI$0,00009079−0,27%−4,26%−11,24%$90,78 N$0,02477
2854Redacted CoinRDAC$0,00003222−0,03%0,00%−2,50%$4,01 N$9,59
2855Rekt Burgundy by VirtualsMXNBC$0,00001384−0,28%0,00%−6,57%$10,05 N$0,02438
2856suibeaverDAM$0,000001343−0,43%+1,43%−5,58%$13,43 N$0,02395
2857What’s Updog?$UPDOG$0,00008422−0,27%−1,93%−7,33%$84,22 N$0,02359
2858McFlamingo TokenMCFL$0,0000125−0,27%−1,74%−8,35%$9,88 N$9,64
2859Nura LabsNURA$0,000000999+0,03%−59,22%0,00%$5,27 N$0,02319
2860BitBallBTB$0,00002198+0,03%+0,05%0,00%$14,11 N$8,85 N
2861GoAskASK$0,00001435−0,06%0,00%−5,26%$14,35 N$0,02286
2862ElemonELMON$0,0003598−0,21%−0,86%−4,70%$232,04 N$0,02286
2863LowPoly CatPOLYCAT$0,000009784−0,27%−5,21%−5,47%$9,33 N$9,65
2864KILL BIG BEAUTIFUL BILLKBBB$0,00002558−0,27%−0,51%−6,10%$25,58 N$9,71
2865Millionaire Out Of NowhereMOON$0,000006107−0,27%0,00%0,00%$6,10 N$9,72
2866DuckyDUCKY$0,00001056−0,21%0,00%0,00%$10,56 N$9,73
2867redacted gdupiGDUPI$0,0000005129−0,02%+5,17%−0,30%$51,29 N$0,02252
2868Bonsai TokenBONSAI$0,00001314+0,01%+4,47%0,00%$4,98 N$0,02242
2869SociallSCL$0,002599−0,16%+0,34%0,00%$43,45 N$0,02213
2870BNSD FinanceBNSD$0,00001493−0,50%+0,27%−7,07%$2,77 N$9,78
2871NeiroNEIRO$0,0000000000456−0,07%+0,77%0,00%$19,15 N$9,79
2872WEED TokenWEED$0,0011620,00%−4,90%−6,17%$129,99 N$0,02205
2873AtreuATREU$0,00000268−0,27%−2,04%0,00%$2,68 N$0,0219
2874My DeFi PetDPET$0,0001782−0,21%0,00%−5,42%$7,11 N$9,81
2875KANSTAR$KANSTAR$0,000007418−0,54%+0,84%0,00%$7,42 N$0,02149
2876Kill ZeroK0$0,00001198−0,21%−0,88%−4,63%$91,53 N$9,85
2877CarnomalyCARR$0,000025+0,01%−35,49%−99,67%$39,69 N$9,85
2878IslaCoinISL$0,01912−0,12%0,00%0,00%$28,94 N$0,02117
2879AGiXTAGIXT$0,00005719−0,27%0,00%−7,61%$57,19 N$0,02108
2880UtgardUTG$0,00003077+0,01%+0,01%+0,02%$11,08 N$0,01984
2881Verified USDUSDV$0,2532−0,61%+3,19%−4,95%$4,34 Tr$9,92
2882Central African Republic MemeCAR$0,002132−0,25%−1,23%−5,49%$2,13 Tr$0,01903
2883SkynetSKY$0,0001565−0,28%+1,87%−6,80%$23,47 N$0,01903
2884YalaYALA$0,00002225+0,03%−5,53%0,00%$5,48 N$0,01868
2885MIST霞$0,00002677−0,19%−0,68%−4,80%$26,75 N$0,01812
2886Rabbi Schlomo by VirtualsSHEKEL$0,00005122−0,28%+1,99%−7,89%$51,22 N$9,93
2887ViewVIEW$0,003206−0,06%0,00%0,00%$112,50 N$9,95
2888Krypto CockCOCK$0,000003657−0,06%+0,57%−8,01%$3,66 N$0,01781
2889DFX FinanceDFX$0,0004323−0,34%−0,54%+2,93%$17,38 N$0,0176
2890Real Smurf Cat-шайлушайSMURF$0,000008679−0,27%0,00%0,00%$867,90 N$0,01736
2891TenX Community JAPANTXJP$2,94−0,04%+1,39%−3,14%$618,41 N$9,98
2892buy and retire401K$0,00001182−0,27%0,00%0,00%$11,80 N$9,98
2893SwapX SWPX$0,001676−0,38%−6,79%−18,99%$32,78 N$9,98
2894SafeBlastBLAST$0,000000002837−0,21%+4,73%−0,99%$497,99 N$9,99
2895Money God OneMGO$0,00001549−3,74%−5,57%−6,65%$15,49 N$8,32 N
2896Infinity AngelING$0,000001482+0,03%0,00%0,00%$7,41 N$0,01719
2897StrongSTRONG$0,5318−0,37%+1,17%−3,51%$73,53 N$10,01
2898WoodcoinLOG$0,01622+4,95%+4,11%+0,64%$130,31 N$10,02
2899GrokroomsGROKROOMS$0,000006433−0,27%−1,82%−5,23%$6,43 N$0,01675
2900USDAUSDA$0,4059+0,01%+0,03%+0,02%$85,39 Tr$0,01623
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá
Dành cho nhà phát triển và tác nhân AI

Dữ liệu cho sản phẩm tiếp theo của bạn.

Truy cập siêu dữ liệu coin, lịch sử giá và dữ liệu thị trường thông qua API CoinPaprika.

Khám phá API CoinPaprika
GET /v1/coins
Endpoint danh mục coin