Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 21 trên 125Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
12.499 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
2001Kyuzo's FriendsKO$0,0007623−0,02%−3,06%−19,09%$165,79 N$41,59
2002GamestarterGAME$0,00078410,00%−3,07%−1,29%$23,89 N$41,47
2003DGTDGT$0,00002209−0,11%−1,95%+37,53%$143,60 N$41,47
2004StreamerCoinSTREAMER$0,00002049−0,03%−3,32%0,00%$20,49 N$40,95
2005SlopfatherFATHA$0,00004078−0,03%0,00%0,00%$40,78 N$40,78
2006SUI Desci AgentsDESCI$0,000012830,00%0,00%0,00%$7,95 N$40,74
2007Croc CATCROC$0,000020760,00%−2,77%−13,81%$20,76 N$40,41
2008MemeMEME$6,92+0,13%−3,84%−10,28%$193,78 N$40,34
2009SPY AI AGENT by VirtualsSPYAI$0,000005749+0,34%0,00%−13,17%$5,75 N$40,20
2010SpiderDAOSPDR$0,000008957+0,08%−2,94%−4,86%$2,08 N$40,17
2011gobGOB$0,00001839−0,04%−3,84%0,00%$183,14 N$63,82
2012SingularityDAOSDAO$0,003258+0,09%−4,06%−8,05%$294,39 N$63,86
2013RedFOX LabsRFOX$0,000465+0,03%−4,81%−5,41%$37,59 N$39,78
2014Trio (Ordinals)TRIO$0,01115−0,01%+38,39%−15,55%$46,81 N$68,63 N
2015Based Yoda BODA$0,0000002285+0,16%−4,12%0,00%$22,85 N$39,65
2016Avalanche Bridged GHO (Avalanche)GHO$0,9998+0,01%0,00%0,00%$1,33 Tr$39,54
2017MateriumMTRM$0,005188+0,13%−19,98%−8,88%$90,58 N$39,51
2018Bink AIBINK$0,00005268−0,21%−4,47%−6,06%$45,34 N$64,12
2019CATERPILLARCPL$0,000000001202−0,20%−5,21%−12,12%$44,64 N$39,50
2020OSOL AI IndexOSOL$0,00007039+2,29%−2,58%0,00%$70,39 N$39,16
2021EAGLEBUILDERE$0,00004642+0,03%−0,40%−1,03%$46,42 N$39,03
2022Sigma BoySIGMABOY$0,000003867−0,03%−4,88%0,00%$3,87 N$38,91
2023Beautiful Princess DisorderBPD$0,0000002004+0,16%−3,34%0,00%$1,11 N$38,83
2024rexbt by VIRTUALSREXBT$0,00002103+0,26%−4,36%−9,85%$21,03 N$38,44
2025GOMBLEGM$0,000427+0,66%+15,87%−34,32%$117,47 N$134,67 N
2026xHashtagXTAG$0,00076590,00%+0,15%+11,51%$50,68 N$38,44
2027the coinTHE$0,00001059−0,03%−4,36%0,00%$10,59 N$38,36
2028JetTon GamesJETTON$0,017460,00%−1,97%−4,98%$25,74 N$66,43 N
2029PokPok Agent Brain by VirtualsCTDA$0,000009877+0,34%0,00%−12,92%$1,48 N$38,28
2030Prisma Governance TokenPRISMA$0,006379+0,16%−1,65%−2,67%$622,24 N$64,88
2031Squirrel FinanceNUTS$0,01648−0,14%−4,81%−5,16%$7,96 N$38,15
2032Boba OppaBOBAOPPA$0,00003477−0,01%−9,33%−13,64%$695,31 N$38,09
2033OnigiriONI$0,0000001306+0,16%−3,89%−3,48%$54,03 N$65,32
2034Solidus AI TechAITECH$0,0002253−0,05%−5,62%−8,00%$349,55 N$55,33
2035SlimcoinSLM$0,0007746−0,06%0,00%−5,21%$35,81 N$37,95
2036NASDEX TokenNSDX$0,002205−0,01%−0,77%+0,84%$41,87 N$37,95
2037Dolos The BullyBULLY$0,0001345−0,03%−6,72%0,00%$129,18 N$37,85
2038ZirodeltaZDLT$0,00006914−0,36%−7,97%−11,96%$69,14 N$65,53
2039CANA Holdings California Carbon CreditsCANA$19,83+0,07%0,00%0,00%$255,49 N$37,73
2040PuliPULI$0,001075−0,22%0,00%0,00%$39,92 N$37,54
2041New Crypto SpaceCRYPTO$0,001877+0,16%−4,76%−11,63%$187,69 N$37,44
2042Ramses ExchangeRAM$0,000309−0,21%−12,94%−20,61%$9,85 N$37,44
2043Bonk on BaseBONK$0,0000000007322+0,16%−3,18%−8,26%$73,22 N$37,42
2044EAGLES WINGSEGW$0,00000004878−0,21%−7,62%0,00%$21,80 N$66,05
2045PIKA to PIKO ピカとピコPIKA$0,0003662+0,07%−5,50%−9,89%$270,22 N$37,19
2046LORDYLORDY$0,000005276+0,16%0,00%0,00%$5,28 N$66,11
2047Undead BlocksUNDEAD$0,0003373+0,13%0,00%0,00%$5,06 N$66,28
2048LandshareLAND$0,001095−0,22%−5,32%−33,35%$4,26 N$36,89
2049ooniOONI$0,000005202−0,03%−5,60%−8,97%$5,11 N$66,43
2050Mumu The Bull (mumuthatbull)MUMU$0,00007119+0,09%−0,40%+13,04%$71,19 N$66,49
2051YFDAI.FINANCEYFDAI$1,95+0,13%−3,38%−17,87%$40,19 N$36,80
2052AcetACT$0,007433−0,71%−12,56%−16,67%$12,71 Tr$36,32
2053Exmplr.ai by VirtualsEXMPLR$0,00001738+0,34%0,00%0,00%$17,38 N$36,13
2054Stable Metal STBL$0,01699+0,64%−3,34%−7,51%$16,99 Tr$66,80
2055Flat EricOOO$0,00000751−0,03%−5,99%−7,19%$7,04 N$66,88
2056Privasea AIPRAI$0,0007444−1,48%−10,37%−19,75%$153,37 N$63,51 N
2057Artificial Gooning IntelligenceAGI$0,000007218−0,03%−4,30%0,00%$7,22 N$36,09
2058Kunci CoinKUNCI$0,000013820,00%−0,06%0,00%$17,04 N$66,95
2059Vatican MascotLUCE$0,00000003889+0,16%−4,10%0,00%$16,36 N$35,60
2060RosieROSIE$0,00003118−0,03%0,00%−4,99%$31,18 N$35,49
2061DegenPadDPAD$0,0002839+0,21%−3,90%−8,23%$5,87 N$35,36
2062RetardmaxxingRETARDMAXX$0,00004061−0,03%−4,76%−18,22%$40,60 N$35,26
2063Astra NovaRVV$0,000013630,00%−15,33%−14,14%$4,16 N$34,95
2064GTON CAPITALGTON$0,4443+0,26%−0,90%−0,83%$1,61 Tr$67,45
2065bozo HybridBOZO$0,00005937−0,02%+5,83%0,00%$47,49 N$34,92
2066TopGoal TokenGOAL$0,00019010,00%−1,18%−5,88%$103,38 N$34,88
2067PandaPumpPPUMP$0,00007066+0,16%−3,19%0,00%$327,39 N$34,77
2068BlockWalletBLANK$0,0001654+0,06%0,00%0,00%$3,21 N$34,71
2069SONMSNM$0,13480,00%−0,06%0,00%$48,49 Tr$34,39
2070GhostGHOST$0,004586−0,02%+24,03%−21,48%$120,55 N$68,02
2071Samsunspor Fan TokenSAM$0,0819+0,01%+7,35%0,00%$210,83 N$68,14
2072TenupTUP$0,003979+0,13%0,00%+0,37%$419,29 N$34,24
2073Just a chill guy (ETH)CHILLGUY$0,00005343+0,16%0,00%−8,02%$53,43 N$68,20
2074NuNetNTX$0,0012990,00%+30,02%−18,55%$1,67 Tr$68,24
2075DePHY NetworkPHY$0,00004908−0,01%−5,94%−6,29%$3,55 N$34,07
2076Resolv USRUSR$0,067620,00%−0,46%−4,86%$3,37 Tr$33,98
2077WeirdoWEIRDO$0,0000009634+0,16%0,00%−7,70%$66,88 N$68,49
2078Doomer on base CTODOOMER$0,0003478+0,09%−3,42%−6,77%$303,35 N$33,97
2079CodyCODY$0,000002853+0,16%−3,43%−14,56%$199,96 N$33,74
2080Frodo the Virtual Samurai$FROG$0,00009697−0,21%−5,45%−6,34%$484,87 N$33,72
2081POOHPOOH$0,000000002068+0,16%−3,30%−17,22%$869,84 N$69,23
2082YAPSTERYAPSTER$0,000009704−0,03%0,00%0,00%$8,89 N$69,29
2083Gigabrain by virtualsBRAIN$0,00009696+0,34%0,00%−11,69%$96,96 N$69,33
2084MEMDEX100MEMDEX$0,0008186−0,03%0,00%−10,59%$810,31 N$69,44
2085FaraLandFARA$0,00227−0,22%−5,64%−6,37%$52,05 N$69,45
2086ZeroSwapZEE$0,0003219−0,10%−3,59%−4,54%$20,42 N$33,67
2087Deri ProtocolDERI$0,0006267−0,03%−1,01%−4,03%$82,22 N$33,59
2088Brian Arm StrongBRIAN$0,0002098+0,06%−3,32%−19,04%$203,93 N$33,26
2089EvrmoreEVR$0,000014430,00%−10,40%−39,20%$144,87 N$33,26
2090SafeCoinSAFE$0,05446−0,01%−22,08%−29,36%$1,51 Tr$33,04
2091Autonomous Marketing System PlanAMSP$0,00007005−0,16%0,00%−18,23%$21,06 N$33,02
2092NAINCYNAINCY$0,00004063+0,34%0,00%−12,20%$3,98 N$32,90
2093PinkMoonPINKM$0,000000001232−0,22%−5,43%−6,10%$475,56 N$32,88
2094Paysenger EGOEGO$0,0002391−0,21%+11,70%−0,60%$47,98 N$59,84 N
2095Owlto FinanceOWL$0,00049−0,08%+10,75%−7,39%$161,69 N$59,61 N
2096NEUTRONNTN$0,00006661−0,11%−1,67%−2,12%$39,82 N$32,74
2097I.R.I.S by VirtualsIRIS$0,00007429+0,34%0,00%0,00%$37,14 N$32,75
2098BestcoinBEST$0,000000276−0,03%−9,60%−18,64%$18,85 N$32,47
2099Solana IDSOLID$0,00009295+0,39%+0,67%−5,27%$38,73 N$70,71
2100YieldMachine by VirtualsYMACH$0,000008964+0,34%0,00%0,00%$8,96 N$32,41
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá
Dành cho nhà phát triển và tác nhân AI

Dữ liệu cho sản phẩm tiếp theo của bạn.

Truy cập siêu dữ liệu coin, lịch sử giá và dữ liệu thị trường thông qua API CoinPaprika.

Khám phá API CoinPaprika
GET /v1/coins
Endpoint danh mục coin