Thị trường / Tất cả tiền mã hóa / Trang 116 Tất cả tiền mã hóa. Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch. Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.
Đã cập nhật 11:26 UTC Trang 116 trên 116 Cách đọc dữ liệu này 11.558 tài sản Giá tính bằng USD Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ. # Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết 11506 AuditchainAUDT $0,03328 +0,15% −0,29% 0,00% $0 $0,002788 11507 SafleSAFLE $0,000000 6962 +0,20% −0,28% −0,67% $0 $0,002781 11508 Attack WagonATK $0,00000 8674 +0,12% 0,00% 0,00% $0 $0,002769 11509 FUDFUD $0,00000 3319 +0,29% −1,11% −5,67% $0 $0,002767 11510 ARSe DigitalARSE $0,0006011 0,00% +0,63% −3,56% $0 $0,002746 11511 Halloween CoinHALLO $0,00000 1888 +0,03% 0,00% 0,00% $0 $0,002675 11512 Law Of Attraction LOA $0,0002161 −0,05% +0,36% −5,23% $0 $0,00256 11513 Niobium CoinNBC $0,0005259 +0,03% 0,00% 0,00% $0 $0,002552 11514 ZippieZIPT $0,000127 +0,03% +0,46% 0,00% $0 $0,002528 11515 UGAINGAIN $0,0000 3812 +0,03% 0,00% 0,00% $0 $0,002502 11516 ArbiPadARBI $0,000000 2715 0,00% −90,01% −99,73% $0 $0,002479 11517 牛马 (Niu Ma)$牛马 $0,0000 1236 0,00% −0,24% 0,00% $0 $0,002451 11518 REA.fundREAFUND $0,0000 4564 +0,15% +0,13% 0,00% $0 $0,002282 11519 PLEB INDEXPLEB $0,00000 3218 +0,15% +0,08% 0,00% $0 $0,002246 11520 Styleo CoinSTC $0,00000 2794 0,00% 0,00% −24,47% $0 $0,002105 11521 Wi CoinWIC $0,0000 3487 +3,62% +3,56% 0,00% $0 $0,002094 11522 Cortisol LevelCORTISOL $0,0000 1076 −0,03% −2,79% −5,04% $0 $0,002086 11523 LaunchpadRUGPROOF $0,00000 534 −0,03% 0,00% −5,88% $0 $0,002049 11524 LePenLEPEN $0,00000 1009 −3,64% −3,69% 0,00% $0 $0,001994 11525 Teddy dogTdg $0,00000000 2788 +0,07% +0,47% 0,00% $0 $0,001961 11526 DeflectDEFLCT $0,9065 −0,05% 0,00% 0,00% $0 $0,001908 11527 Shoebill CoinSHBL $0,00000 3933 −0,03% 0,00% 0,00% $0 $0,001865 11528 ZamzamZAM $0,00000 253 +0,07% 0,00% −1,04% $0 $0,001841 11529 Tokyo Games TokenTGT $0,0000 7117 0,00% 0,00% +13,06% $0 $0,00181 11530 DUKODUKO $0,0000 2668 −0,03% −1,44% 0,00% $0 $0,001753 11531 SCANSCAN $0,00000 8551 −0,04% +0,66% 0,00% $0 $0,001677 11532 Ember SUIESUI $0,9294 −0,06% −0,37% −8,02% $0 $0,00162 11533 Hakuna MatataHKUN $0,00000 1361 +0,07% 0,00% −3,95% $0 $0,001565 11534 Catcoin BSCCAT $0,000000000000 1875 +0,07% +0,38% −4,44% $0 $0,001539 11535 fihFIH $0,0000 1976 +0,01% 0,00% −1,58% $0 $0,001486 11536 StakefySFY $0,00000 5551 −0,03% 0,00% 0,00% $0 $0,001439 11537 AthleteXAX $0,0003224 +0,29% 0,00% 0,00% $0 $0,00139 11538 ROND CoinROND $0,000000 5955 +0,29% +2,16% 0,00% $0 $0,001385 11539 GeniuXIUX $0,0000 7651 −0,25% +0,20% 0,00% $0 $0,001381 11540 Curve.fi amDAI/amUSDC/amUSDTAM3CRV $1,22 −1,34% −0,52% 0,00% $0 $0,001379 11541 Black WhaleBLK $0,0000000000000000000 3 0,00% +23,42% 0,00% $0 $0,001376 11542 Trench CoinTRENCH $0,00000 6822 −0,03% −0,90% 0,00% $0 $0,001338 11543 BaseUSDPUSDP $0,000000 3726 0,00% +26,13% +19,79% $0 $0,001337 11544 FrogeFROGE $0,000000 5942 0,00% −0,58% −9,98% $0 $0,00132 11545 MocktailSwapMOK $0,0003272 +0,02% +0,50% 0,00% $0 $0,001297 11546 ClickCLICK $0,0002266 0,00% 0,00% 0,00% $0 $0,001292 11547 OCOWOCOW $0,0008776 0,00% 0,00% 0,00% $0 $0,001287 11548 x402guardX40G $0,0002958 −0,94% +505,02% 0,00% $0 $0,001218 11549 Buck (BuckToken)BUCK $0,00000 562 0,00% 0,00% 0,00% $0 $0,001063 11550 Varse ChainVARSE $0,0000000 2751 −0,38% +0,61% +0,78% $0 $0,001041 11551 PIPCATPIPCAT $0,00000 2767 −0,03% 0,00% 0,00% $0 $0,001033 11552 VkaxVKAX $0,0000000 3756 −0,14% +0,24% −8,27% $0 $0,0007639 11553 Ethereum Classic VisionETCV $0,01478 +0,05% 0,00% 0,00% $0 $0,0003297 11554 KindcoinKCCC $0,000000 7491 0,00% −1,30% −1,35% $0 $0,0002728 11555 t3rnTRN $0,0001498 0,00% +0,01% −8,01% $0 $0,00002997 11556 Crypto Development Services NewCDS $0,0001623 +0,64% −0,07% −1,64% $0 $0,00001155 11557 BlockTalkBTK $0,0001397 0,00% 0,00% 0,00% $0 $0,000001397 — Shita-kiri SuzumeSUZUME $0,0000000 5371 0,00% −0,09% −2,36% $0 $53,71 — KALMKALM $0,0006488 −0,03% +3,52% −1,29% $5,23 N $0,07372 — VerseVERSE $0,00000 3575 −0,05% −0,91% −8,77% $185,84 N $161,79 — UnleashClubUNLEASH $0,0000 1674 0,00% −1,36% −7,03% $0 $32,15 — Kekius MaximusKEKIUS $0,00 0,00% 0,00% 0,00% $0 $0 — AgentFun.AIAGENTFUN $0,00 0,00% 0,00% 0,00% $0 $0
Tìm hiểu thị trường Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa. Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.
Vốn hóa thị trường Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.
Khối lượng giao dịch 24 giờ Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.
Biến động giá Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.
Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.
Cách chúng tôi tính giá