Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 116 trên 116Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
11.558 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
11506AuditchainAUDT$0,03328+0,15%−0,29%0,00%$0$0,002788
11507SafleSAFLE$0,0000006962+0,20%−0,28%−0,67%$0$0,002781
11508Attack WagonATK$0,000008674+0,12%0,00%0,00%$0$0,002769
11509FUDFUD$0,000003319+0,29%−1,11%−5,67%$0$0,002767
11510ARSe DigitalARSE$0,00060110,00%+0,63%−3,56%$0$0,002746
11511Halloween CoinHALLO$0,000001888+0,03%0,00%0,00%$0$0,002675
11512Law Of Attraction LOA$0,0002161−0,05%+0,36%−5,23%$0$0,00256
11513Niobium CoinNBC$0,0005259+0,03%0,00%0,00%$0$0,002552
11514ZippieZIPT$0,000127+0,03%+0,46%0,00%$0$0,002528
11515UGAINGAIN$0,00003812+0,03%0,00%0,00%$0$0,002502
11516ArbiPadARBI$0,00000027150,00%−90,01%−99,73%$0$0,002479
11517牛马 (Niu Ma)$牛马$0,000012360,00%−0,24%0,00%$0$0,002451
11518REA.fundREAFUND$0,00004564+0,15%+0,13%0,00%$0$0,002282
11519PLEB INDEXPLEB$0,000003218+0,15%+0,08%0,00%$0$0,002246
11520Styleo CoinSTC$0,0000027940,00%0,00%−24,47%$0$0,002105
11521Wi CoinWIC$0,00003487+3,62%+3,56%0,00%$0$0,002094
11522Cortisol LevelCORTISOL$0,00001076−0,03%−2,79%−5,04%$0$0,002086
11523LaunchpadRUGPROOF$0,00000534−0,03%0,00%−5,88%$0$0,002049
11524LePenLEPEN$0,000001009−3,64%−3,69%0,00%$0$0,001994
11525Teddy dogTdg$0,000000002788+0,07%+0,47%0,00%$0$0,001961
11526DeflectDEFLCT$0,9065−0,05%0,00%0,00%$0$0,001908
11527Shoebill CoinSHBL$0,000003933−0,03%0,00%0,00%$0$0,001865
11528ZamzamZAM$0,00000253+0,07%0,00%−1,04%$0$0,001841
11529Tokyo Games TokenTGT$0,000071170,00%0,00%+13,06%$0$0,00181
11530DUKODUKO$0,00002668−0,03%−1,44%0,00%$0$0,001753
11531SCANSCAN$0,000008551−0,04%+0,66%0,00%$0$0,001677
11532Ember SUIESUI$0,9294−0,06%−0,37%−8,02%$0$0,00162
11533Hakuna MatataHKUN$0,000001361+0,07%0,00%−3,95%$0$0,001565
11534Catcoin BSCCAT$0,0000000000001875+0,07%+0,38%−4,44%$0$0,001539
11535fihFIH$0,00001976+0,01%0,00%−1,58%$0$0,001486
11536StakefySFY$0,000005551−0,03%0,00%0,00%$0$0,001439
11537AthleteXAX$0,0003224+0,29%0,00%0,00%$0$0,00139
11538ROND CoinROND$0,0000005955+0,29%+2,16%0,00%$0$0,001385
11539GeniuXIUX$0,00007651−0,25%+0,20%0,00%$0$0,001381
11540Curve.fi amDAI/amUSDC/amUSDTAM3CRV$1,22−1,34%−0,52%0,00%$0$0,001379
11541Black WhaleBLK$0,000000000000000000030,00%+23,42%0,00%$0$0,001376
11542Trench CoinTRENCH$0,000006822−0,03%−0,90%0,00%$0$0,001338
11543BaseUSDPUSDP$0,00000037260,00%+26,13%+19,79%$0$0,001337
11544FrogeFROGE$0,00000059420,00%−0,58%−9,98%$0$0,00132
11545MocktailSwapMOK$0,0003272+0,02%+0,50%0,00%$0$0,001297
11546ClickCLICK$0,00022660,00%0,00%0,00%$0$0,001292
11547OCOWOCOW$0,00087760,00%0,00%0,00%$0$0,001287
11548x402guardX40G$0,0002958−0,94%+505,02%0,00%$0$0,001218
11549Buck (BuckToken)BUCK$0,000005620,00%0,00%0,00%$0$0,001063
11550Varse ChainVARSE$0,00000002751−0,38%+0,61%+0,78%$0$0,001041
11551PIPCATPIPCAT$0,000002767−0,03%0,00%0,00%$0$0,001033
11552VkaxVKAX$0,00000003756−0,14%+0,24%−8,27%$0$0,0007639
11553Ethereum Classic VisionETCV$0,01478+0,05%0,00%0,00%$0$0,0003297
11554KindcoinKCCC$0,00000074910,00%−1,30%−1,35%$0$0,0002728
11555t3rnTRN$0,00014980,00%+0,01%−8,01%$0$0,00002997
11556Crypto Development Services NewCDS$0,0001623+0,64%−0,07%−1,64%$0$0,00001155
11557BlockTalkBTK$0,00013970,00%0,00%0,00%$0$0,000001397
—Shita-kiri SuzumeSUZUME$0,000000053710,00%−0,09%−2,36%$0$53,71
—KALMKALM$0,0006488−0,03%+3,52%−1,29%$5,23 N$0,07372
—VerseVERSE$0,000003575−0,05%−0,91%−8,77%$185,84 N$161,79
—UnleashClubUNLEASH$0,000016740,00%−1,36%−7,03%$0$32,15
—Kekius MaximusKEKIUS$0,000,00%0,00%0,00%$0$0
—AgentFun.AIAGENTFUN$0,000,00%0,00%0,00%$0$0
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá
Dành cho nhà phát triển và tác nhân AI

Dữ liệu cho sản phẩm tiếp theo của bạn.

Truy cập siêu dữ liệu coin, lịch sử giá và dữ liệu thị trường thông qua API CoinPaprika.

Khám phá API CoinPaprika
GET /v1/coins
Endpoint danh mục coin