Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 107 trên 115Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
11.445 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
10605BOBOBOBO$0,000000000008712−0,34%−2,01%+2,83%$0$0,3877
10606ELLIPSEELLIPSE$0,00001924−2,74%−44,99%+137,94%$0$0,3874
10607MiloInuMILO$0,0000000000773−0,41%−3,83%−0,46%$0$0,3862
10608MintifyMINT$0,00001024−0,01%0,00%0,00%$0$0,3852
10609TitsV2TITS$0,000000000004019−0,31%0,00%0,00%$0$0,3844
10610CHIofWOWCHI$0,7418+0,02%+0,80%0,00%$0$0,3843
10611LormholeL$0,00000771−0,82%−0,47%−5,32%$0$0,3837
106122131KOBUSHIDE21$0,00001723−0,38%−4,72%−7,21%$0$0,3836
10613LuxyLUXY$0,002372−0,26%−0,27%−3,04%$0$0,3809
10614Sybex OracleSYBEX$0,000004399−0,31%0,00%−5,75%$0$0,38
10615Sui RWASUIRWA$0,0000338−0,01%−0,63%0,00%$0$0,3793
10616ZCore FinanceZEFI$0,0000005672−0,31%0,00%0,00%$0$0,3788
10617BongWeedCoinBWC$0,0000000001511−0,31%0,00%−5,80%$0$0,3785
10618Proof Of BagworkPOB$0,000008362−0,34%−3,39%0,00%$0$0,3773
10619SPIRASPIRA$0,0002289−0,32%0,00%0,00%$0$0,3756
10620BreadBRD$0,009966+0,02%0,00%0,00%$0$0,3728
10621RusCoinRSC$76,64+6,56%0,00%0,00%$0$0,3687
10622Trend BotTREND$0,000002492−0,38%0,00%0,00%$0$0,3695
10623USDC (Stargate Bridge)USDC$0,9633−0,24%−1,17%−5,57%$0$0,3683
10624zkSealevelZKSL$0,000007414−0,42%−2,24%−7,94%$0$0,3664
10625VectorChat.aiCHAT$0,000461−0,13%0,00%0,00%$0$0,3659
10626ICE LANDICELAND$0,0000000001302−0,13%−2,16%0,00%$0$0,3651
10627ApeCoin TokenAPE$0,00000005361−0,13%−2,16%0,00%$0$0,3649
10628StockPackzPACKZ$0,000004843−0,13%0,00%0,00%$0$0,364
10629BaseFrogBFROG$0,0001781−0,13%−2,19%0,00%$0$0,3627
10630Atropa Fan ClubAFC$0,000001566−0,34%−2,55%+3,91%$0$0,3603
10631ARB ProtocolARB$0,000004177−0,18%−2,61%−14,67%$0$0,3589
10632Iris TokenIRIS$0,0009261−0,51%−3,70%−2,54%$0$0,3588
10633Grow a FarmSEED$0,000001799−0,38%−3,75%0,00%$0$0,3579
10634Elawn MooskMOOSK$0,00003241−0,38%−7,95%0,00%$0$0,3521
10635Galaxy CoinGLXC$0,000000000006097−0,31%−2,26%0,00%$0$0,3502
10636ECX TokenBECX$0,01789+0,02%0,00%0,00%$0$0,35
10637JacksonJACKSON$0,0000000002883−0,31%0,00%0,00%$0$0,349
10638Synapse PowerXNAP$0,00001034+0,02%−0,06%−0,42%$0$0,349
10639Apes Go BananasAGB$0,00000000004428−0,13%0,00%0,00%$0$0,3479
10640DarkCryptoDARK$0,0002576+0,01%−2,63%−4,13%$0$0,3476
10641Firefly Aerospace (Backpack Securities)FLY$16,78−0,38%−6,33%−9,57%$0$0,3469
10642無為 (Wu Wei)WUWEI$0,000009292−0,31%0,00%0,00%$0$0,3448
10643BroccoliBroccoli$0,0004879−0,31%−2,46%−5,89%$0$0,3444
10644SpaceCatchCATCH$0,0000999−0,13%0,00%0,00%$0$0,3443
10645Anita Max WynnWYNN$0,00007776+0,54%−3,92%−8,99%$0$0,3429
10646RocketMoonRMOON$0,0000000006256−0,31%−2,80%−5,95%$0$0,3411
10647Bonded CronosBCRO$0,05397−0,01%0,00%0,00%$0$0,3403
10648FUTURECOINFUTURE$0,001947+0,02%0,00%0,00%$0$0,3399
10649SO MUCH HIGHERHIGHER$0,000004153−0,38%0,00%−8,61%$0$0,3395
10650ScratchSCRATCH$0,0001219+0,01%0,00%0,00%$0$0,335
10651ElementsELM$0,0010870,00%0,00%0,00%$0$0,3301
10652Pepe Mushroom CoinPMUSH$0,0000002058−0,38%0,00%0,00%$0$0,3277
10653NchartCHART$0,02199−0,13%−2,17%−2,60%$0$0,3256
10654CheCoinCHECOIN$0,000001209−0,31%0,00%−5,86%$0$0,3246
10655Dragon SlayerDRS$0,00000001427+0,02%+7,26%0,00%$0$0,3239
10656Ro the RobberRO$0,000002995−0,38%0,00%0,00%$0$0,3198
10657BNBetBNBET$0,000008844−0,31%−2,46%0,00%$0$0,3183
10658DeFi OmegaDFIO$0,9191−0,13%0,00%0,00%$0$0,3181
10659CatzCoinCATZ$0,000000707−0,34%−2,91%−6,22%$0$0,3179
106602MOONMOON$0,00000009269+0,02%0,00%0,00%$0$0,3178
10661Wagon NetworkWAG$0,004599+0,02%0,00%−7,06%$0$0,3163
10662Caw CEOCAWCEO$0,00000000006015−0,31%0,00%0,00%$0$0,3157
10663Life If...LIFE$0,000007608−0,38%+18,37%−7,70%$0$0,3139
10664TANGent Golden YachtYACHT$0,00004874−0,34%−0,94%+5,31%$0$0,3118
10665crowneckCROWNECK$0,000002459−0,38%0,00%0,00%$0$0,3103
10666501501$0,000003473−0,39%−10,78%−11,75%$0$0,3094
10667Mobile LiquidityMOLI$0,005636−0,11%−1,09%−4,88%$0$0,3093
10668Flaze CoinFLAZE$0,00002003+0,02%0,00%−59,91%$0$0,309
10669Kith GilGIL$0,00006854+0,95%+3,44%−28,17%$0$0,3082
10670TaikaTAIKA$0,000000000007032−0,06%−2,33%0,00%$0$0,3059
10671Eyfi EYFI$0,00002436−0,31%0,00%0,00%$0$0,3042
10672Lehman BrothersLEH$0,00000728−0,05%−4,78%−8,92%$0$0,303
10673CookMyBotsBOTS$0,00003176−0,31%−2,46%−15,70%$0$0,3017
10674IRCfinderIRC$0,000002099−0,38%0,00%0,00%$0$0,3004
10675Tiger01TIGER01$5,32−0,31%0,00%0,00%$0$0,3001
10676Multicycle CockroachCOCKROACH$0,00002064−0,45%+0,41%−12,74%$0$0,2992
10677Anime TokenANI$0,000416−0,31%−2,45%−6,25%$0$0,2988
10678Wrapped AllianceBlock TokenWALBT$0,001156−0,31%0,00%0,00%$0$0,2981
10679BlackBerry (Backpack Securities)BB$8,07−0,38%0,00%−12,30%$0$0,2969
10680Game CoinGMEX$0,00005649−0,31%−2,46%−5,83%$0$0,2969
10681PakcoinPAK$0,002691−0,09%−3,04%−16,64%$0$0,2962
10682Advanced BitcoinABTC$29,43−0,31%−2,90%0,00%$0$0,2943
10683MsgSenderMSG$0,006907−0,31%−2,45%−7,22%$0$0,2932
10684Apes Together StrongAPES$0,00000817−0,38%0,00%0,00%$0$0,2927
10685Yield FinanceYIELDX$0,00003648−0,19%+0,38%+1,31%$0$0,2928
10686Block ForestBFT$0,0000000000000002613+0,02%0,00%0,00%$0$0,2928
10687SafeYodaSAFEYODA$0,00000000016610,00%0,00%0,00%$0$0,2923
10688Dolan DuckDOLAN$0,002493+0,46%−5,42%0,00%$0$0,2924
10689HEARNHEARN$0,00017660,00%0,00%−0,16%$0$0,2924
10690Standard & Poorz Shitcoin 500SNP$0,000003897+0,25%−4,69%−4,84%$0$0,292
10691AicolabsAICO$0,0000002426−0,13%0,00%0,00%$0$0,292
10692DOGEIUSDOGEIUS$0,000006517−0,13%−2,18%0,00%$0$0,292
10693RaDAORA$0,028870,00%−0,02%0,00%$0$0,2916
10694Autism CoinAUTISM$0,0000134−0,38%−2,62%−7,25%$0$0,2909
10695HAYLORDHAYLORD$0,00001006−0,17%−2,20%−10,48%$0$0,9177
10696Magic Carpet RideMAGIC$0,00001909−0,34%−1,22%−8,71%$0$0,2889
10697ThatMotherFuckerIsNotRealTMFINR$0,000000000002651−0,34%−1,24%+5,41%$0$0,2886
10698BerylBitBRB$0,000007498−0,25%−15,94%0,00%$0$0,2845
10699TriadmarketsTRIAD$0,00007581−0,38%−4,58%−22,07%$0$0,2825
10700NPC On SolanaNPCS$0,0004623−0,38%0,00%0,00%$0$0,282
10701AEON CITYAEONCITY$0,0000002614−0,13%0,00%0,00%$0$0,2821
10702HeroFiROFI$0,0059650,00%0,00%0,00%$0$0,2803
10703Russian Oil Asset FundROAF$0,00001116−0,01%0,00%0,00%$0$0,2799
10704EQUITY BROKERSEQUITY$0,000007609−0,02%0,00%0,00%$0$0,2796
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá
Dành cho nhà phát triển và tác nhân AI

Dữ liệu cho sản phẩm tiếp theo của bạn.

Truy cập siêu dữ liệu coin, lịch sử giá và dữ liệu thị trường thông qua API CoinPaprika.

Khám phá API CoinPaprika
GET /v1/coins
Endpoint danh mục coin