Coin Loans - Giá & vốn hóa thị trường

Giá trực tiếp, vốn hóa thị trường, khối lượng 24h và xếp hạng của các loại tiền mã hóa Loans. Theo dõi toàn bộ lĩnh vực Loans trong một bảng duy nhất trên CoinPaprika.

8 loại tiền mã hóa được xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Giá tính bằng USD.
Danh sách theo dõi7 ngày qua
50Aave AAVE$130,3737-0,26%+2,17%-3,59%$190,74 Tr$2,01 TBiểu đồ giá Aave, 7 ngày qua-80,41%
118Nexo NEXO$0,769539-0,04%+2,63%-3,34%$5,01 Tr$497,23 TrBiểu đồ giá Nexo, 7 ngày qua-81,11%
1731Celsius CEL$0,00652784+0,11%+4,67%-1,97%$6,43 N$246,23 NBiểu đồ giá Celsius, 7 ngày qua-99,92%
2764SALT SALT$0,00650875+0,04%+2,78%-3,13%$129,26$781,05 NBiểu đồ giá SALT, 7 ngày qua-99,96%
2814Aave LEND$0,071032+0,10%+5,10%+1,60%$11,44$26,52 TrBiểu đồ giá Aave, 7 ngày qua-99,46%
3100Bloom BLT$0,00059985+0,10%0,00%0,00%$0,14$33,98 NBiểu đồ giá Bloom, 7 ngày qua-100,00%
9563Ripio Credit Network RCN$0,00008563+0,10%+9,96%+17,32%$6,05$0Biểu đồ giá Ripio Credit Network, 7 ngày qua-99,98%
11879Lendroid Support Token LST$0,00002945+0,10%0,00%0,00%$0,01$0Biểu đồ giá Lendroid Support Token, 7 ngày qua-99,77%

“Từ mức cao nhất mọi thời đại” cho biết một coin đang giao dịch thấp hơn giá cao nhất mọi thời đại của nó bao nhiêu. Biến động có dấu * vượt ±500% trong bảy ngày, thường phản ánh việc chuyển đổi token, định giá lại hoặc niêm yết lại chứ không phải hiệu suất thị trường - hãy xem trang của coin trước khi coi đó là lợi nhuận. Cách chúng tôi tính giá