Coin Layer 0 L0 - Giá & vốn hóa thị trường
Giá trực tiếp, vốn hóa thị trường, khối lượng 24h và xếp hạng của các loại tiền mã hóa Layer 0 L0. Theo dõi toàn bộ lĩnh vực Layer 0 L0 trong một bảng duy nhất trên CoinPaprika.
Đã sắp xếp theo #, thấp nhất trước
| Danh sách theo dõi | 7 ngày qua | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56 | $0,966353 | -0,48% | +3,24% | -2,33% | $68,13 Tr | $1,65 T | -98,24% | |||
| 62 | $2,6076 | +0,65% | +4,77% | +1,44% | $22,44 Tr | $1,46 T | -99,24% | |||
| 107 | $1,4722 | -0,44% | +3,89% | -8,15% | $17,70 Tr | $575,53 Tr | -96,69% | |||
| 176 | $1,8544 | -1,91% | -1,29% | +10,36% | $66,63 Tr | $203,99 Tr | -75,25% | |||
| 259 | $0,12378 | -0,38% | +2,38% | -10,30% | $1,07 Tr | $94,95 Tr | -66,91% | |||
| 636 | $0,029064 | +0,89% | -2,36% | -11,75% | $257,16 N | $17,42 Tr | -82,21% | |||
| 657 | $0,00452993 | -0,24% | +2,92% | -6,58% | $261,67 N | $16,08 Tr | -99,00% | |||
| 1256 | $0,072436 | -0,75% | -11,65% | -15,91% | $55,33 N | $2,07 Tr | -97,83% | |||
| 1989 | $0,00344045 | -0,25% | 0,00% | +1,05% | $31,55 | $132,53 N | -99,84% | |||
| 3695 | $0,00025203 | -0,25% | 0,00% | +133,16% | $0,34 | $74,68 N | -99,89% |
“Từ mức cao nhất mọi thời đại” cho biết một coin đang giao dịch thấp hơn giá cao nhất mọi thời đại của nó bao nhiêu. Biến động có dấu * vượt ±500% trong bảy ngày, thường phản ánh việc chuyển đổi token, định giá lại hoặc niêm yết lại chứ không phải hiệu suất thị trường - hãy xem trang của coin trước khi coi đó là lợi nhuận. Cách chúng tôi tính giá