Coin E Commerce - Giá & vốn hóa thị trường
Giá trực tiếp, vốn hóa thị trường, khối lượng 24h và xếp hạng của các loại tiền mã hóa E Commerce. Theo dõi toàn bộ lĩnh vực E Commerce trong một bảng duy nhất trên CoinPaprika.
Đã sắp xếp theo #, thấp nhất trước
| Danh sách theo dõi | 7 ngày qua | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 409 | $0,03533 | -0,33% | -0,82% | -2,61% | $525,82 N | $37,88 Tr | -99,30% | |||
| 2657 | $0,00001185 | +4,21% | -5,52% | 0,00% | $13,36 | $11,85 N | -99,02% | |||
| 5743 | $0,050071 | +0,05% | -0,16% | -2,77% | $4,25 N | $0 | -33,18% | |||
| 6832 | $0,00001751 | +0,24% | -6,02% | -8,04% | $580,28 | $0 | -16,78% | |||
| 7340 | $0,00002171 | +0,01% | -0,41% | -0,66% | $233,30 | $0 | -99,95% | |||
| 7880 | $0,00002225 | +0,51% | -4,33% | -8,63% | $91,22 | $0 | -48,17% | |||
| 8780 | $0,00001814 | 0,00% | +5,07% | -36,91% | $22,10 | $0 | -99,99% | |||
| 10399 | $0,00004761 | +0,03% | +58,75% | +48,21% | $1,82 | $0 | -91,80% | |||
| 10771 | $0,00000357 | +0,22% | -6,84% | -10,86% | $0,90 | $0 | -99,53% |
“Từ mức cao nhất mọi thời đại” cho biết một coin đang giao dịch thấp hơn giá cao nhất mọi thời đại của nó bao nhiêu. Biến động có dấu * vượt ±500% trong bảy ngày, thường phản ánh việc chuyển đổi token, định giá lại hoặc niêm yết lại chứ không phải hiệu suất thị trường - hãy xem trang của coin trước khi coi đó là lợi nhuận. Cách chúng tôi tính giá