Coin Derivative - Giá & vốn hóa thị trường

Giá trực tiếp, vốn hóa thị trường, khối lượng 24h và xếp hạng của các loại tiền mã hóa Derivative. Theo dõi toàn bộ lĩnh vực Derivative trong một bảng duy nhất trên CoinPaprika.

48 loại tiền mã hóa được xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Giá tính bằng USD.
Danh sách theo dõi7 ngày qua
11Hyperliquid HYPE$86,1228-0,45%-0,30%+7,61%$434,55 Tr$20,62 TBiểu đồ giá Hyperliquid, 7 ngày qua-12,00%
92Lighter LIT$3,413-1,90%+0,81%+16,42%$130,72 Tr$853,26 TrBiểu đồ giá Lighter, 7 ngày qua-37,94%
145Pendle PENDLE$1,8206+0,47%+3,16%-6,57%$21,21 Tr$298,24 TrBiểu đồ giá Pendle, 7 ngày qua-75,74%
158Derive DRV$0,34931-0,38%+14,70%-5,82%$6,12 Tr$257,63 TrBiểu đồ giá Derive, 7 ngày qua-38,05%
261GMX GMX$9,2289-0,58%+6,72%+4,78%$3,33 Tr$92,70 TrBiểu đồ giá GMX, 7 ngày qua-89,87%
324Synthetix Network SNX$0,182563-0,70%+2,97%-7,88%$2,32 Tr$61,97 TrBiểu đồ giá Synthetix Network, 7 ngày qua-99,37%
445DYDX (ETH) DYDX$0,106582-0,15%+2,66%-2,41%$3,00 Tr$36,03 TrBiểu đồ giá DYDX (ETH), 7 ngày qua-99,28%
475BarnBridge BOND$3,3336-0,04%-0,05%+0,20%$740,99 N$32,61 TrBiểu đồ giá BarnBridge, 7 ngày qua-99,01%
484UMA UMA$0,352766-0,27%+3,48%+1,19%$664,72 N$30,42 TrBiểu đồ giá UMA, 7 ngày qua-99,19%
519GRVT Token GRVT$0,228202-0,67%+1,57%+3,33%$4,74 Tr$26,09 TrBiểu đồ giá GRVT Token, 7 ngày qua-43,68%
550WOO WOO$0,012482-0,79%+3,89%+21,17%$1,52 Tr$23,57 TrBiểu đồ giá WOO, 7 ngày qua-99,30%
610Aevo AEVO$0,02049+0,13%+2,45%-5,86%$803,97 N$19,11 TrBiểu đồ giá Aevo, 7 ngày qua-99,48%
759Based BASED$0,049305-1,33%+0,15%-7,23%$1,48 Tr$11,59 TrBiểu đồ giá Based, 7 ngày qua-84,52%
814RollX ROLL$0,060458-0,94%+3,28%-2,94%$291,20 N$9,37 TrBiểu đồ giá RollX, 7 ngày qua-70,65%
815Gains Network GNS$0,381457+1,71%+4,29%-0,89%$154,12 N$9,37 TrBiểu đồ giá Gains Network, 7 ngày qua-96,74%
1079RCH Token RCH$0,148822+0,12%+4,82%+3,42%$4,89 N$4,02 TrBiểu đồ giá RCH Token, 7 ngày qua-99,78%
1124Cryptex CTX$0,464051+0,20%+3,17%-13,07%$111,53 N$3,44 TrBiểu đồ giá Cryptex, 7 ngày qua-98,95%
1214Quickswap QUICK$0,00463331-0,91%+1,14%+54,77%$95,02 N$2,46 TrBiểu đồ giá Quickswap, 7 ngày qua-96,04%
1314Fulcrom FUL$0,00077163-0,27%-1,77%-6,02%$5,13 N$1,63 TrBiểu đồ giá Fulcrom, 7 ngày qua-97,65%
1391Perpetual Protocol PERP$0,018652-1,33%+1,50%-7,23%$35,03 N$1,23 TrBiểu đồ giá Perpetual Protocol, 7 ngày qua-99,90%
1434Thetanuts Finance NUTS$0,00096695-0,08%-0,31%+0,19%$29,37 N$1,02 TrBiểu đồ giá Thetanuts Finance, 7 ngày qua-82,52%
1771ZEX ZEX $0,000907410,00%-1,99%+4,91%$1,06 N$170,38 NBiểu đồ giá ZEX , 7 ngày qua-99,58%
1849Mettalex MTLX$0,023075+0,12%-3,29%-85,50%$1,31 N$93,75 NBiểu đồ giá Mettalex, 7 ngày qua-99,74%
1861Level LVL$0,0047448+0,12%+1,71%-2,44%$5,01 N$82,61 NBiểu đồ giá Level, 7 ngày qua-100,00%
1944Hedget HGET$0,011619-0,24%+1,85%+2,34%$1,13 N$20,35 NBiểu đồ giá Hedget, 7 ngày qua-99,58%
2127Vela Token VELA$0,00067165+0,11%0,00%0,00%$9,74$11,29 NBiểu đồ giá Vela Token, 7 ngày qua-99,98%
2537Vertex Protocol VRTX$0,00003465+0,08%+5,59%0,00%$0,00$18,31 NBiểu đồ giá Vertex Protocol, 7 ngày qua-99,99%
2715Jarvis Reward Token JRT$0,00072279+0,11%+5,41%+9,38%$3,52$287,02 NBiểu đồ giá Jarvis Reward Token, 7 ngày qua-99,76%
2818RateX RTX$0,260349-6,53%-6,50%-10,98%$39,00$4,34 TrBiểu đồ giá RateX, 7 ngày qua-93,39%
2940Opium OPIUM$0,012561+0,11%0,00%0,00%$0,08$52,27 NBiểu đồ giá Opium, 7 ngày qua-99,63%
3228Mirror Protocol MIR$0,00068819-1,43%+4,61%-3,15%$60,08$53,50 NBiểu đồ giá Mirror Protocol, 7 ngày qua-99,99%
3305HEGIC HEGIC$0,014571+2,74%+5,49%+2,14%$65,44$10,25 TrBiểu đồ giá HEGIC, 7 ngày qua-97,74%
3462Dafi Protocol DAFI$0,00010986+1,41%+2,96%-78,44%$79,65$120,95 NBiểu đồ giá Dafi Protocol, 7 ngày qua-99,84%
3615Kwenta KWENTA$4,0753+0,11%0,00%+14,02%$0,98$1,76 TrBiểu đồ giá Kwenta, 7 ngày qua-99,49%
3629Bitune TUNE$0,00740467+0,11%0,00%+4,42%$95,99$231,78 NBiểu đồ giá Bitune, 7 ngày qua-99,59%
3710Pika Protocol PIKA$0,396458+0,11%0,00%0,00%$1,23$7,53 TrBiểu đồ giá Pika Protocol, 7 ngày qua-50,68%
3764Deri Protocol DERI$0,00067663+0,97%+5,72%+6,00%$111,89$88,77 NBiểu đồ giá Deri Protocol, 7 ngày qua-99,90%
3889Metavault Trade MVX$0,024715+1,42%+6,00%+5,71%$169,37$62,10 NBiểu đồ giá Metavault Trade, 7 ngày qua-98,88%
4191MCDEX MCB$2,2474-0,07%+0,09%-5,58%$430,23$8,59 TrBiểu đồ giá MCDEX, 7 ngày qua-96,77%
4392SYMMIO SYMM$0,00588917+0,11%0,00%-1,23%$5,76 N$0Biểu đồ giá SYMMIO, 7 ngày qua-94,31%
4412Origami hOHM HOHM$0,00725129+0,19%-0,60%-11,10%$68,18 N$0Biểu đồ giá Origami hOHM, 7 ngày qua-40,10%
6051Aark Digital AARK$0,00061439-1,43%+0,33%-27,34%$13,21 N$0Biểu đồ giá Aark Digital, 7 ngày qua-99,27%
6598Foxify FOX$0,21642-0,68%+0,41%-2,27%$806,09$0Biểu đồ giá Foxify, 7 ngày qua-73,94%
6807Hxro HXRO$0,00243574+0,08%+21,69%-1,57%$511,27$0Biểu đồ giá Hxro, 7 ngày qua-99,72%
7140Contango TANGO$0,00471431+0,12%+4,76%0,00%$269,49$0Biểu đồ giá Contango, 7 ngày qua-86,47%
8274Thales THALES$0,1966660,00%+3,11%+1,25%$40,37$0Biểu đồ giá Thales, 7 ngày qua-93,89%
10786Oiler OIL$0,025554-0,05%+0,03%0,00%$0,52$0Biểu đồ giá Oiler, 7 ngày qua-98,50%
11314SIREN SI$0,0025348+0,11%+6,47%0,00%$0,10$0Biểu đồ giá SIREN, 7 ngày qua-99,05%

“Từ mức cao nhất mọi thời đại” cho biết một coin đang giao dịch thấp hơn giá cao nhất mọi thời đại của nó bao nhiêu. Biến động có dấu * vượt ±500% trong bảy ngày, thường phản ánh việc chuyển đổi token, định giá lại hoặc niêm yết lại chứ không phải hiệu suất thị trường - hãy xem trang của coin trước khi coi đó là lợi nhuận. Cách chúng tôi tính giá