Công cụ chuyển đổi SHARP sang ETH
Chuyển đổi Sharp (SHARP) sang Ethereum (ETH)
1 SHARP = 0,000000403201 ETH tính đến 28 Oct 2026, 16:32 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 SHARP tính bằng ETH
0,000000399381 → 0,000000403201 ETH trong 90 ngày (+0,96%)
1 SHARP bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 SHARP tính bằng ETH
| Khoảng thời gian | 1 SHARP khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,000000387489 ETH | +4,05% |
| 7 ngày | 0,000000395691 ETH | +1,90% |
| 30 ngày | 0,000000431574 ETH | −6,57% |
| 90 ngày | 0,000000395324 ETH | +1,99% |
| 1 năm | 0,00000221738 ETH | −81,82% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,4972 USD vào 3 Mar 2025, thấp hơn mức cao nhất −99,81%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1221 · Khối lượng 24 giờ $75,41 N · Vốn hóa thị trường $2,53 Tr
Các mức giá thành phần
- SHARP → USD
16:32 UTC0,0009398 USD - ETH → USD
16:34 UTC2.330,78 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $75,41 N SHARP được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| SHARP | ETH |
|---|---|
| 0,00403201 ETH | |
| 0,0201601 ETH | |
| 0,0403201 ETH | |
| 0,201601 ETH | |
| 0,403201 ETH | |
| 2,016005 ETH | |
| 4,0320101 ETH | |
| 20,16005 ETH | |
| 40,320101 ETH | |
| 403,20101 ETH |
| ETH | SHARP |
|---|---|
| 2.480,1525 SHARP | |
| 12.400,763 SHARP | |
| 24.801,525 SHARP | |
| 124.007,63 SHARP | |
| 248.015,25 SHARP | |
| 1.240.076,3 SHARP | |
| 2.480.152,5 SHARP | |
| 12.400.763 SHARP | |
| 24.801.525 SHARP | |
| 248.015.254 SHARP |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 SHARP bằng ETH | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 0,000000393571 ETH | +0,67% |
| 27 Oct 2026 | 0,000000390934 ETH | −0,47% |
| 26 Oct 2026 | 0,000000392763 ETH | +0,89% |
| 25 Oct 2026 | 0,000000389307 ETH | +0,70% |
| 24 Oct 2026 | 0,000000386605 ETH | −1,97% |
| 23 Oct 2026 | 0,000000394361 ETH | −0,77% |
| 22 Oct 2026 | 0,000000397416 ETH | −1,09% |
| 21 Oct 2026 | 0,000000401782 ETH | +0,84% |
| 20 Oct 2026 | 0,000000398426 ETH | +0,08% |
| 19 Oct 2026 | 0,000000398093 ETH | +0,93% |
| 18 Oct 2026 | 0,00000039443 ETH | +0,02% |
| 17 Oct 2026 | 0,000000394349 ETH | −1,20% |
| 16 Oct 2026 | 0,00000039915 ETH | +0,62% |
| 15 Oct 2026 | 0,000000396683 ETH | +0,38% |
| 14 Oct 2026 | 0,000000395189 ETH | +0,01% |
| 13 Oct 2026 | 0,000000395156 ETH | −2,85% |
| 12 Oct 2026 | 0,000000406731 ETH | −0,62% |
| 11 Oct 2026 | 0,000000409256 ETH | −0,45% |
| 10 Oct 2026 | 0,000000411122 ETH | −0,24% |
| 9 Oct 2026 | 0,000000412106 ETH | +0,80% |
| 8 Oct 2026 | 0,000000408821 ETH | −1,69% |
| 7 Oct 2026 | 0,000000415846 ETH | +0,29% |
| 6 Oct 2026 | 0,000000414646 ETH | −1,33% |
| 5 Oct 2026 | 0,000000420254 ETH | −1,36% |
| 4 Oct 2026 | 0,00000042603 ETH | −0,70% |
| 3 Oct 2026 | 0,000000429015 ETH | +1,10% |
| 2 Oct 2026 | 0,000000424335 ETH | −0,73% |
| 1 Oct 2026 | 0,000000427451 ETH | −0,49% |
| 30 Sep 2026 | 0,000000429552 ETH | +0,38% |
| 29 Sep 2026 | 0,000000427917 ETH | −0,85% |
Câu hỏi về SHARP sang ETH
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=sharp-sharp"e_currency_id=eth-ethereum&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh SHARP → ETH, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 SHARP = 0.000000403201 ETH at 16:32 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/sharp-sharp/eth-ethereum/1