Công cụ chuyển đổi ETH sang SHARP

Chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Sharp (SHARP)

1 ETH = 2.511.334,8 SHARP tính đến 28 Oct 2026, 15:28 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 ETH = 2.511.334,8 SHARP
1 ETH = 2.511.334,8 SHARP · 1 SHARP = 0,000000398195 ETH

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 ETH tính bằng SHARP

2.503.877,3 → 2.511.334,8 SHARP trong 90 ngày (+0,30%)

2.200.0002.400.0002.600.0002.800.0003.000.00031 Jul30 Aug29 Sep28 Oct

1 ETH bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 ETH tính bằng SHARP

Khoảng thời gian1 ETH khi đóBiến động
24 giờ2.568.834,7 SHARP−2,24%
7 ngày2.513.221,8 SHARP−0,08%
30 ngày2.317.097,5 SHARP+8,38%
90 ngày2.529.568,8 SHARP−0,72%
1 năm450.983,27 SHARP+456,86%

Mức cao nhất mọi thời đại: 4.946,23 USD vào 24 Aug 2025, thấp hơn mức cao nhất −52,79%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #2 · Khối lượng 24 giờ $6,45 T · Vốn hóa thị trường $285,3 T

Các mức giá thành phần

  • ETH → USD
    15:28 UTC
    2.335,27 USD
  • SHARP → USD
    15:32 UTC
    0,0009299 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $75,19 N SHARP được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

ETH to SHARP
ETHSHARP
2.511,3348 SHARP
12.556,674 SHARP
25.113,348 SHARP
125.566,74 SHARP
251.133,48 SHARP
1.255.667,4 SHARP
2.511.334,8 SHARP
12.556.674 SHARP
25.113.348 SHARP
251.133.480 SHARP
SHARP to ETH
SHARPETH
0,00398195 ETH
0,0199097 ETH
0,0398195 ETH
0,199097 ETH
0,398195 ETH
1,9909731 ETH
3,9819462 ETH
19,909731 ETH
39,819462 ETH
398,19462 ETH
1 ETH bằng SHARP, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 ETH bằng SHARPThay đổi trong ngày
28 Oct 20262.543.364,1 SHARP−0,57%
27 Oct 20262.557.975,8 SHARP+0,47%
26 Oct 20262.546.062,4 SHARP−0,88%
25 Oct 20262.568.668,5 SHARP−0,69%
24 Oct 20262.586.618,1 SHARP+2,01%
23 Oct 20262.535.748 SHARP+0,77%
22 Oct 20262.516.255,6 SHARP+1,10%
21 Oct 20262.488.914,9 SHARP−0,84%
20 Oct 20262.509.875,4 SHARP−0,08%
19 Oct 20262.511.976,1 SHARP−0,92%
18 Oct 20262.535.306,1 SHARP−0,02%
17 Oct 20262.535.825,3 SHARP+1,22%
16 Oct 20262.505.321,4 SHARP−0,62%
15 Oct 20262.520.907 SHARP−0,38%
14 Oct 20262.530.436,7 SHARP−0,01%
13 Oct 20262.530.644,3 SHARP+2,93%
12 Oct 20262.458.626,5 SHARP+0,62%
11 Oct 20262.443.458 SHARP+0,46%
10 Oct 20262.432.368,6 SHARP+0,24%
9 Oct 20262.426.558,8 SHARP−0,80%
8 Oct 20262.446.056,6 SHARP+1,72%
7 Oct 20262.404.736,7 SHARP−0,29%
6 Oct 20262.411.693,4 SHARP+1,35%
5 Oct 20262.379.515,4 SHARP+1,37%
4 Oct 20262.347.250,3 SHARP+0,70%
3 Oct 20262.330.920,2 SHARP−1,09%
2 Oct 20262.356.630,2 SHARP+0,73%
1 Oct 20262.339.450,4 SHARP+0,49%
30 Sep 20262.328.009,4 SHARP−0,38%
29 Sep 20262.336.900,1 SHARP+0,85%

Câu hỏi về ETH sang SHARP

Tính đến 28 Oct 2026, 15:28 UTC, 1 ETH có giá trị 2.511.334,8 SHARP, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 1.000.000 SHARP đổi được khoảng 0,398195 ETH. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 28 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 ETH có giá trị 450.983,27 SHARP. Hiện nay, giá trị là 2.511.334,8 SHARP, thay đổi +456,86%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=eth-ethereum&quote_currency_id=sharp-sharp&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh ETH → SHARP, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 ETH = 2,511,334.8 SHARP at 15:28 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/eth-ethereum/sharp-sharp/1
Powered by CoinPaprika