Công cụ chuyển đổi PLOT sang ETH
Chuyển đổi PlotX (PLOT) sang Ethereum (ETH)
1 PLOT = 0,00000169133 ETH tính đến 28 Oct 2026, 19:07 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 PLOT tính bằng ETH
0,00000169424 → 0,00000169133 ETH trong 90 ngày (−0,17%)
1 PLOT bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 PLOT tính bằng ETH
| Khoảng thời gian | 1 PLOT khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,00000169453 ETH | −0,19% |
| 7 ngày | 0,00000168793 ETH | +0,20% |
| 30 ngày | 0,00000169176 ETH | −0,03% |
| 90 ngày | 0,00000169445 ETH | −0,18% |
| 1 năm | 0,00000157766 ETH | +7,20% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,3774 USD vào 11 May 2021, thấp hơn mức cao nhất −98,94%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1716 · Khối lượng 24 giờ $45,65 N · Vốn hóa thị trường $264,05 N
Các mức giá thành phần
- PLOT → USD
19:07 UTC0,003982 USD - ETH → USD
19:08 UTC2.354,11 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $45,65 N PLOT được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| PLOT | ETH |
|---|---|
| 0,00169133 ETH | |
| 0,00845663 ETH | |
| 0,0169133 ETH | |
| 0,0845663 ETH | |
| 0,169133 ETH | |
| 0,845663 ETH | |
| 1,6913252 ETH | |
| 8,4566258 ETH | |
| 16,913252 ETH | |
| 169,13252 ETH |
| ETH | PLOT |
|---|---|
| 591,25236 PLOT | |
| 2.956,2618 PLOT | |
| 5.912,5236 PLOT | |
| 29.562,618 PLOT | |
| 59.125,236 PLOT | |
| 295.626,18 PLOT | |
| 591.252,36 PLOT | |
| 2.956.261,8 PLOT | |
| 5.912.523,6 PLOT | |
| 59.125.236 PLOT |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 PLOT bằng ETH | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 0,00000169304 ETH | −0,08% |
| 27 Oct 2026 | 0,00000169446 ETH | 0,00% |
| 26 Oct 2026 | 0,00000169448 ETH | +0,24% |
| 25 Oct 2026 | 0,00000169035 ETH | −0,05% |
| 24 Oct 2026 | 0,00000169114 ETH | −0,10% |
| 23 Oct 2026 | 0,00000169279 ETH | +0,25% |
| 22 Oct 2026 | 0,00000168851 ETH | −0,11% |
| 21 Oct 2026 | 0,00000169035 ETH | −0,21% |
| 20 Oct 2026 | 0,00000169398 ETH | +0,32% |
| 19 Oct 2026 | 0,00000168858 ETH | −0,10% |
| 18 Oct 2026 | 0,00000169035 ETH | +0,16% |
| 17 Oct 2026 | 0,00000168766 ETH | +0,05% |
| 16 Oct 2026 | 0,00000168687 ETH | −0,08% |
| 15 Oct 2026 | 0,00000168822 ETH | −0,26% |
| 14 Oct 2026 | 0,00000169254 ETH | +0,29% |
| 13 Oct 2026 | 0,00000168762 ETH | −0,15% |
| 12 Oct 2026 | 0,00000169016 ETH | −0,20% |
| 11 Oct 2026 | 0,00000169351 ETH | −0,03% |
| 10 Oct 2026 | 0,00000169397 ETH | +0,35% |
| 9 Oct 2026 | 0,00000168801 ETH | −0,16% |
| 8 Oct 2026 | 0,00000169074 ETH | −0,09% |
| 7 Oct 2026 | 0,00000169221 ETH | −0,13% |
| 6 Oct 2026 | 0,0000016944 ETH | +0,06% |
| 5 Oct 2026 | 0,0000016934 ETH | −0,05% |
| 4 Oct 2026 | 0,00000169417 ETH | +0,20% |
| 3 Oct 2026 | 0,00000169083 ETH | +0,06% |
| 2 Oct 2026 | 0,00000168979 ETH | −0,24% |
| 1 Oct 2026 | 0,00000169387 ETH | +0,04% |
| 30 Sep 2026 | 0,00000169314 ETH | +0,04% |
| 29 Sep 2026 | 0,00000169253 ETH | +0,05% |
Câu hỏi về PLOT sang ETH
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=plot-plotx"e_currency_id=eth-ethereum&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh PLOT → ETH, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 PLOT = 0.00000169133 ETH at 19:07 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/plot-plotx/eth-ethereum/1