Công cụ chuyển đổi NODE sang EUR
Chuyển đổi NodeOps (NODE) sang Euro (EUR)
1 NODE = 0,004385 EUR tính đến 28 Oct 2026, 21:55 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 NODE tính bằng EUR
0,005503 → 0,004385 EUR trong 90 ngày (−20,31%)
1 NODE bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 NODE tính bằng EUR
| Khoảng thời gian | 1 NODE khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,004341 EUR | +1,02% |
| 7 ngày | 0,004761 EUR | −7,90% |
| 30 ngày | 0,004919 EUR | −10,85% |
| 90 ngày | 0,005503 EUR | −20,31% |
| 1 năm | 0,04783 EUR | −90,83% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,1261 USD vào 14 Oct 2025, thấp hơn mức cao nhất −96,12%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1574 · Khối lượng 24 giờ $91,57 N · Vốn hóa thị trường $652,69 N
Các mức giá thành phần
- NODE → USD
21:55 UTC0,004893 USD - USD → EUR
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika0,8962
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $91,57 N NODE được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| NODE | EUR |
|---|---|
| 4,39 EUR | |
| 21,93 EUR | |
| 43,85 EUR | |
| 219,27 EUR | |
| 438,53 EUR | |
| 2.192,65 EUR | |
| 4.385,31 EUR | |
| 21.926,54 EUR | |
| 43.853,08 EUR | |
| 438.530,80 EUR |
| EUR | NODE |
|---|---|
| 228,03415 NODE | |
| 1.140,1708 NODE | |
| 2.280,3415 NODE | |
| 11.401,708 NODE | |
| 22.803,415 NODE | |
| 114.017,08 NODE | |
| 228.034,15 NODE | |
| 1.140.170,8 NODE | |
| 2.280.341,5 NODE | |
| 22.803.415 NODE |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 NODE bằng EUR | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 0,004349 EUR | −0,60% |
| 27 Oct 2026 | 0,004375 EUR | −0,89% |
| 26 Oct 2026 | 0,004414 EUR | −0,37% |
| 25 Oct 2026 | 0,004431 EUR | −1,58% |
| 24 Oct 2026 | 0,004502 EUR | −0,58% |
| 23 Oct 2026 | 0,004528 EUR | −1,96% |
| 22 Oct 2026 | 0,004619 EUR | −3,29% |
| 21 Oct 2026 | 0,004776 EUR | +0,67% |
| 20 Oct 2026 | 0,004744 EUR | −23,98% |
| 19 Oct 2026 | 0,006241 EUR | +13,07% |
| 18 Oct 2026 | 0,00552 EUR | −1,42% |
| 17 Oct 2026 | 0,005599 EUR | −9,42% |
| 16 Oct 2026 | 0,006182 EUR | +14,71% |
| 15 Oct 2026 | 0,005389 EUR | −29,79% |
| 13 Oct 2026 | 0,007676 EUR | +9,62% |
| 12 Oct 2026 | 0,007002 EUR | +3,63% |
| 11 Oct 2026 | 0,006757 EUR | −34,99% |
| 10 Oct 2026 | 0,01039 EUR | +68,76% |
| 9 Oct 2026 | 0,006159 EUR | +33,60% |
| 8 Oct 2026 | 0,00461 EUR | +1,55% |
| 7 Oct 2026 | 0,004539 EUR | +4,10% |
| 6 Oct 2026 | 0,004361 EUR | −0,85% |
| 5 Oct 2026 | 0,004398 EUR | −0,51% |
| 4 Oct 2026 | 0,004421 EUR | −0,74% |
| 3 Oct 2026 | 0,004454 EUR | +1,87% |
| 2 Oct 2026 | 0,004372 EUR | −0,50% |
| 1 Oct 2026 | 0,004394 EUR | +1,54% |
| 30 Sep 2026 | 0,004327 EUR | −10,66% |
| 29 Sep 2026 | 0,004843 EUR | −1,54% |
| 28 Sep 2026 | 0,004919 EUR | +0,09% |
Câu hỏi về NODE sang EUR
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=node-nodeops"e_currency_id=eur-euro&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh NODE → EUR, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 NODE = 0.004385 EUR at 21:55 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/node-nodeops/eur-euro/1