So sánh 346 sàn giao dịch tiền mã hóa được xếp hạng theo khối lượng giao dịch, mức độ tin cậy và các thị trường được niêm yết. Tổng khối lượng 24 giờ đã điều chỉnh là $29,66 T.
| So sánh | # | Sàn giao dịch | 25 – 31 thg 10 | Hồ sơ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 276 | Alcor ExchangeSàn giao dịch phi tập trung | $4,43 | Chưa được xếp hạng | 1 | |||
| 277 | Uniswap V4 (Unichain)Sàn giao dịch phi tập trung | $4,22 | Chưa được xếp hạng | 2 | |||
| 278 | Velocimeter (Base)Sàn giao dịch phi tập trung | $1,49 | Chưa được xếp hạng | 3 | |||
| 279 | EqualizerSàn giao dịch phi tập trung | $1,25 | Chưa được xếp hạng | 2 | |||
| 280 | OCCESàn giao dịch tập trung | $1,16 | Chưa được xếp hạng | 24 | |||
| 281 | DyorSwap (Monad)Sàn giao dịch phi tập trung | $0,85 | Chưa được xếp hạng | 2 | |||
| 282 | Fibercoin ExchangeSàn giao dịch tập trung | $0,28 | Chưa được xếp hạng | 4 | |||
| 283 | CratexSàn giao dịch tập trung | $0,15 | Chưa được xếp hạng | 183 | |||
| 284 | Uniswap V2 (Arc)Sàn giao dịch phi tập trung | $0,00 | Chưa được xếp hạng | 1 | |||
| Độ tin cậy thấpĐộ tin cậy dưới 20%. Trong bảng xếp hạng mặc định, các sàn giao dịch này đứng sau tất cả các sàn khác và vẫn được sắp xếp theo khối lượng. Bạn có thể sắp xếp theo bất kỳ cột nào để xếp hạng tất cả cùng nhau. | |||||||
| 285 | AzbitSàn giao dịch tập trung | $2,94 T | <1%Thấp | 104 | |||
| 286 | BitgetSàn giao dịch tập trung | $2,71 T | 10%Thấp | 620 | |||
| 287 | Bybit (Spot)Sàn giao dịch tập trung | $1,01 T | <1%Thấp | 454 | |||
| 288 | GateSàn giao dịch tập trung | $931,93 Tr | 12%Thấp | 1.537 | |||
| 289 | MEXCSàn giao dịch tập trung | $524,59 Tr | <1%Thấp | 1.496 | |||
| 290 | PoloniexSàn giao dịch tập trung | $426,38 Tr | <1%Thấp | 594 | |||
| 291 | IndoexSàn giao dịch tập trung | $256,15 Tr | 5%Thấp | 116 | |||
| 292 | YoBitSàn giao dịch tập trung | $126,47 Tr | <1%Thấp | 3.369 | |||
| 293 | FMFW.ioSàn giao dịch tập trung | $107,64 Tr | 2%Thấp | 383 | |||
| 294 | CoinoneSàn giao dịch tập trung | $95,24 Tr | <1%Thấp | 197 | |||
| 295 | BTC-AlphaSàn giao dịch tập trung | $85,46 Tr | <1%Thấp | 12 | |||
| 296 | Crypto.com ExchangeSàn giao dịch tập trung | $75,47 Tr | 5%Thấp | 476 | |||
| 297 | HollaExSàn giao dịch tập trung | $74,08 Tr | <1%Thấp | 19 | |||
| 298 | Uniswap V3 (Ethereum)Sàn giao dịch phi tập trung | $69,53 Tr | <1%Thấp | 1.188 | |||
| 299 | CovestingSàn giao dịch tập trung | $59,43 Tr | 5%Thấp | 17 | |||
| 300 | VinDAXSàn giao dịch tập trung | $41,76 Tr | <1%Thấp | 185 | |||
Độ tin cậy thấpĐộ tin cậy dưới 20%. Trong bảng xếp hạng mặc định, các sàn giao dịch này đứng sau tất cả các sàn khác và vẫn được sắp xếp theo khối lượng. Bạn có thể sắp xếp theo bất kỳ cột nào để xếp hạng tất cả cùng nhau.
Khối lượng 7 ngày và 30 ngày là tổng của cả kỳ. Độ tin cậy đo lường mức độ đáng tin cậy của dữ liệu thị trường của sàn giao dịch, không phải mức độ an toàn của sàn.
Dữ liệu trực tiếp, được lưu trong bộ nhớ đệm trong vài phút. captured_at là thời điểm ảnh chụp dữ liệu được tạo; data_as_of là thời điểm cập nhật mới nhất của sàn giao dịch. Khối lượng là khối lượng USD đã điều chỉnh trong 24 giờ, 7 ngày và 30 ngày; volume_rank là thứ hạng trong phạm vi đã chọn. Biểu đồ sparkline 7 ngày không có trong dữ liệu tải xuống.