Công cụ chuyển đổi STACK sang GBP

Chuyển đổi STACKERS (STACK) sang Bảng Anh (GBP)

1 STACK = 0,00001724 GBP tính đến 28 Oct 2026, 22:11 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 STACK = 0,00001724 GBP
1 STACK = 0,00001724 GBP · 1 GBP = 58.001,879 STACK

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 STACK tính bằng GBP

0,0006731 → 0,00001724 GBP trong 90 ngày (−97,44%)

00,00050,0010,00150,00217 Aug10 Sep5 Oct28 Oct

1 STACK bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 STACK tính bằng GBP

Khoảng thời gian1 STACK khi đóBiến động
24 giờ0,00001586 GBP+8,67%
7 ngày0,0000198 GBP−12,91%
30 ngày0,00001967 GBP−12,33%
90 ngày——
1 năm——

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,004183 USD vào 30 Aug 2026, thấp hơn mức cao nhất −99,45%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #6911 · Khối lượng 24 giờ $136,59 · Vốn hóa thị trường $0

Các mức giá thành phần

  • STACK → USD
    22:11 UTC
    0,00002298 USD
  • USD → GBP
    Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika
    0,7504

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $136,59 STACK được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

STACK to GBP
STACKGBP
1,72 GBP
8,62 GBP
17,24 GBP
86,20 GBP
172,41 GBP
862,04 GBP
1.724,08 GBP
8.620,41 GBP
17.240,82 GBP
172.408,21 GBP
GBP to STACK
GBPSTACK
58.001,879 STACK
290.009,4 STACK
580.018,79 STACK
2.900.094 STACK
5.800.187,9 STACK
29.000.940 STACK
58.001.879 STACK
290.009.396 STACK
580.018.792 STACK
5.800.187.918 STACK
1 STACK bằng GBP, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 STACK bằng GBPThay đổi trong ngày
28 Oct 20260,00001661 GBP+0,47%
27 Oct 20260,00001653 GBP+0,89%
26 Oct 20260,00001638 GBP−1,60%
25 Oct 20260,00001665 GBP−11,26%
24 Oct 20260,00001876 GBP−1,83%
23 Oct 20260,00001911 GBP+0,13%
22 Oct 20260,00001909 GBP+1,67%
21 Oct 20260,00001877 GBP+0,72%
20 Oct 20260,00001864 GBP−5,65%
19 Oct 20260,00001975 GBP+4,46%
18 Oct 20260,00001891 GBP−9,29%
17 Oct 20260,00002085 GBP+5,39%
16 Oct 20260,00001978 GBP+0,76%
15 Oct 20260,00001963 GBP+0,87%
14 Oct 20260,00001946 GBP+2,44%
13 Oct 20260,000019 GBP−6,17%
12 Oct 20260,00002025 GBP+1,05%
11 Oct 20260,00002004 GBP−7,37%
10 Oct 20260,00002163 GBP−0,22%
9 Oct 20260,00002168 GBP+0,69%
8 Oct 20260,00002153 GBP−7,07%
7 Oct 20260,00002317 GBP−16,79%
6 Oct 20260,00002785 GBP−8,19%
5 Oct 20260,00003033 GBP−0,76%
4 Oct 20260,00003057 GBP−14,89%
3 Oct 20260,00003591 GBP−46,30%
2 Oct 20260,00006688 GBP+155,77%
1 Oct 20260,00002615 GBP+25,17%
30 Sep 20260,00002089 GBP+2,29%
29 Sep 20260,00002042 GBP+3,85%

Câu hỏi về STACK sang GBP

Tính đến 28 Oct 2026, 22:11 UTC, 1 STACK có giá trị 0,00001724 GBP, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 100 GBP đổi được khoảng 5.800.187,9 STACK. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá đã thay đổi −12,91%. Lịch sử đầy đủ một năm cho cặp này sẽ có khi API trực tiếp được ra mắt.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=stack-stackers&quote_currency_id=gbp-british-pound&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh STACK → GBP, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 STACK = 0.00001724 GBP at 22:11 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/stack-stackers/gbp-british-pound/1
Powered by CoinPaprika