Công cụ chuyển đổi STACK sang EUR
Chuyển đổi STACKERS (STACK) sang Euro (EUR)
1 STACK = 0,00002066 EUR tính đến 28 Oct 2026, 21:22 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 STACK tính bằng EUR
0,0007874 → 0,00002066 EUR trong 90 ngày (−97,38%)
1 STACK bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 STACK tính bằng EUR
| Khoảng thời gian | 1 STACK khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,00002076 EUR | −0,50% |
| 7 ngày | 0,00002434 EUR | −15,13% |
| 30 ngày | 0,00002292 EUR | −9,88% |
| 90 ngày | — | — |
| 1 năm | — | — |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,004183 USD vào 30 Aug 2026, thấp hơn mức cao nhất −99,45%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #6937 · Khối lượng 24 giờ $137,66 · Vốn hóa thị trường $0
Các mức giá thành phần
- STACK → USD
21:22 UTC0,00002305 USD - USD → EUR
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika0,8962
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $137,66 STACK được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| STACK | EUR |
|---|---|
| 2,07 EUR | |
| 10,33 EUR | |
| 20,66 EUR | |
| 103,28 EUR | |
| 206,56 EUR | |
| 1.032,79 EUR | |
| 2.065,57 EUR | |
| 10.327,87 EUR | |
| 20.655,73 EUR | |
| 206.557,33 EUR |
| EUR | STACK |
|---|---|
| 48.412,709 STACK | |
| 242.063,55 STACK | |
| 484.127,09 STACK | |
| 2.420.635,5 STACK | |
| 4.841.270,9 STACK | |
| 24.206.355 STACK | |
| 48.412.709 STACK | |
| 242.063.546 STACK | |
| 484.127.093 STACK | |
| 4.841.270.928 STACK |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 STACK bằng EUR | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 0,00001983 EUR | +0,34% |
| 27 Oct 2026 | 0,00001976 EUR | +1,04% |
| 26 Oct 2026 | 0,00001956 EUR | −1,53% |
| 25 Oct 2026 | 0,00001986 EUR | −11,31% |
| 24 Oct 2026 | 0,0000224 EUR | −1,86% |
| 23 Oct 2026 | 0,00002282 EUR | +0,11% |
| 22 Oct 2026 | 0,0000228 EUR | +1,84% |
| 21 Oct 2026 | 0,00002238 EUR | +0,84% |
| 20 Oct 2026 | 0,0000222 EUR | −5,31% |
| 19 Oct 2026 | 0,00002344 EUR | +4,29% |
| 18 Oct 2026 | 0,00002248 EUR | −9,10% |
| 17 Oct 2026 | 0,00002473 EUR | +5,42% |
| 16 Oct 2026 | 0,00002346 EUR | +0,96% |
| 15 Oct 2026 | 0,00002324 EUR | +1,01% |
| 14 Oct 2026 | 0,000023 EUR | +2,29% |
| 13 Oct 2026 | 0,00002249 EUR | −6,18% |
| 12 Oct 2026 | 0,00002397 EUR | +1,22% |
| 11 Oct 2026 | 0,00002368 EUR | −7,39% |
| 10 Oct 2026 | 0,00002557 EUR | −0,09% |
| 9 Oct 2026 | 0,00002559 EUR | +0,72% |
| 8 Oct 2026 | 0,00002541 EUR | −7,06% |
| 7 Oct 2026 | 0,00002734 EUR | −16,72% |
| 6 Oct 2026 | 0,00003282 EUR | −8,17% |
| 5 Oct 2026 | 0,00003574 EUR | −0,61% |
| 4 Oct 2026 | 0,00003596 EUR | −14,88% |
| 3 Oct 2026 | 0,00004225 EUR | −46,30% |
| 2 Oct 2026 | 0,00007868 EUR | +156,37% |
| 1 Oct 2026 | 0,00003069 EUR | +25,49% |
| 30 Sep 2026 | 0,00002445 EUR | +2,64% |
| 29 Sep 2026 | 0,00002383 EUR | +3,95% |
Câu hỏi về STACK sang EUR
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=stack-stackers"e_currency_id=eur-euro&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh STACK → EUR, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 STACK = 0.00002066 EUR at 21:22 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/stack-stackers/eur-euro/1