Công cụ chuyển đổi SHARP sang EUR

Chuyển đổi Sharp (SHARP) sang Euro (EUR)

1 SHARP = 0,0008346 EUR tính đến 29 Oct 2026, 19:28 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 SHARP = 0,0008346 EUR
1 SHARP = 0,0008346 EUR · 1 EUR = 1.198,2018 SHARP

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 SHARP tính bằng EUR

0,0006401 → 0,0008346 EUR trong 90 ngày (+30,38%)

0,00070,00080,00090,0011 Aug31 Aug30 Sep29 Oct

1 SHARP bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 SHARP tính bằng EUR

Khoảng thời gian1 SHARP khi đóBiến động
24 giờ0,0008531 EUR−2,17%
7 ngày0,0008413 EUR−0,79%
30 ngày0,001016 EUR−17,85%
90 ngày0,0006517 EUR+28,06%
1 năm0,007385 EUR−88,70%
Từ đầu năm đến nay0,005765 EUR−85,52%
Mức cao nhất 52 tuần (30 Oct 2025)0,007385 EUR−88,70%
Mức thấp nhất 52 tuần (17 Feb 2026)0,000372 EUR+124,35%

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,4972 USD vào 3 Mar 2025, thấp hơn mức cao nhất −99,81%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #1241 · Khối lượng 24 giờ $74,87 N · Vốn hóa thị trường $2,5 Tr

Các mức giá thành phần

  • SHARP → USD
    19:28 UTC
    0,0009322 USD
  • USD → EUR
    Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika
    0,8953

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $74,87 N SHARP được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

SHARP to EUR
SHARPEUR
8,35 EUR
41,73 EUR
83,46 EUR
417,29 EUR
834,58 EUR
4.172,92 EUR
8.345,84 EUR
41.729,20 EUR
83.458,40 EUR
834.583,97 EUR
EUR to SHARP
EURSHARP
1.198,2018 SHARP
5.991,0089 SHARP
11.982,018 SHARP
59.910,089 SHARP
119.820,18 SHARP
599.100,89 SHARP
1.198.201,8 SHARP
5.991.008,9 SHARP
11.982.018 SHARP
119.820.178 SHARP
1 SHARP bằng EUR, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 SHARP bằng EURThay đổi trong ngày
29 Oct 20260,0008348 EUR−0,22%
28 Oct 20260,0008367 EUR+2,39%
27 Oct 20260,0008172 EUR+0,31%
26 Oct 20260,0008146 EUR+0,01%
25 Oct 20260,0008145 EUR+0,22%
24 Oct 20260,0008127 EUR−3,73%
23 Oct 20260,0008443 EUR−1,14%
22 Oct 20260,000854 EUR−3,37%
21 Oct 20260,0008838 EUR+3,15%
20 Oct 20260,0008569 EUR−0,04%
19 Oct 20260,0008572 EUR+1,62%
18 Oct 20260,0008435 EUR−0,65%
17 Oct 20260,000849 EUR−1,98%
16 Oct 20260,0008662 EUR+2,04%
15 Oct 20260,0008489 EUR−2,88%
14 Oct 20260,000874 EUR−1,05%
13 Oct 20260,0008833 EUR−4,33%
12 Oct 20260,0009233 EUR+0,43%
11 Oct 20260,0009193 EUR+0,22%
10 Oct 20260,0009173 EUR+0,18%
9 Oct 20260,0009156 EUR−0,36%
8 Oct 20260,000919 EUR−4,59%
7 Oct 20260,0009632 EUR−3,30%
6 Oct 20260,0009961 EUR−2,03%
5 Oct 20260,001017 EUR−0,56%
4 Oct 20260,001022 EUR+0,03%
3 Oct 20260,001022 EUR+0,03%
2 Oct 20260,001022 EUR−0,24%
1 Oct 20260,001024 EUR+0,76%
30 Sep 20260,001017 EUR+0,06%

Câu hỏi về SHARP sang EUR

Tính đến 29 Oct 2026, 19:28 UTC, 1 SHARP có giá trị 0,0008346 EUR, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 100 EUR đổi được khoảng 119.820,18 SHARP. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 29 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 SHARP có giá trị 0,007385 EUR. Hiện nay, giá trị là 0,0008346 EUR, thay đổi −88,70%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=sharp-sharp&quote_currency_id=eur-euro&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh SHARP → EUR, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 SHARP = 0.0008346 EUR at 19:28 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/sharp-sharp/eur-euro/1
Powered by CoinPaprika