Công cụ chuyển đổi SHARP sang EUR
Chuyển đổi Sharp (SHARP) sang Euro (EUR)
1 SHARP = 0,0008346 EUR tính đến 29 Oct 2026, 19:28 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 SHARP tính bằng EUR
0,0006401 → 0,0008346 EUR trong 90 ngày (+30,38%)
1 SHARP bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 SHARP tính bằng EUR
| Khoảng thời gian | 1 SHARP khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,0008531 EUR | −2,17% |
| 7 ngày | 0,0008413 EUR | −0,79% |
| 30 ngày | 0,001016 EUR | −17,85% |
| 90 ngày | 0,0006517 EUR | +28,06% |
| 1 năm | 0,007385 EUR | −88,70% |
| Từ đầu năm đến nay | 0,005765 EUR | −85,52% |
| Mức cao nhất 52 tuần (30 Oct 2025) | 0,007385 EUR | −88,70% |
| Mức thấp nhất 52 tuần (17 Feb 2026) | 0,000372 EUR | +124,35% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,4972 USD vào 3 Mar 2025, thấp hơn mức cao nhất −99,81%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1241 · Khối lượng 24 giờ $74,87 N · Vốn hóa thị trường $2,5 Tr
Các mức giá thành phần
- SHARP → USD
19:28 UTC0,0009322 USD - USD → EUR
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika0,8953
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $74,87 N SHARP được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| SHARP | EUR |
|---|---|
| 8,35 EUR | |
| 41,73 EUR | |
| 83,46 EUR | |
| 417,29 EUR | |
| 834,58 EUR | |
| 4.172,92 EUR | |
| 8.345,84 EUR | |
| 41.729,20 EUR | |
| 83.458,40 EUR | |
| 834.583,97 EUR |
| EUR | SHARP |
|---|---|
| 1.198,2018 SHARP | |
| 5.991,0089 SHARP | |
| 11.982,018 SHARP | |
| 59.910,089 SHARP | |
| 119.820,18 SHARP | |
| 599.100,89 SHARP | |
| 1.198.201,8 SHARP | |
| 5.991.008,9 SHARP | |
| 11.982.018 SHARP | |
| 119.820.178 SHARP |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 SHARP bằng EUR | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 0,0008348 EUR | −0,22% |
| 28 Oct 2026 | 0,0008367 EUR | +2,39% |
| 27 Oct 2026 | 0,0008172 EUR | +0,31% |
| 26 Oct 2026 | 0,0008146 EUR | +0,01% |
| 25 Oct 2026 | 0,0008145 EUR | +0,22% |
| 24 Oct 2026 | 0,0008127 EUR | −3,73% |
| 23 Oct 2026 | 0,0008443 EUR | −1,14% |
| 22 Oct 2026 | 0,000854 EUR | −3,37% |
| 21 Oct 2026 | 0,0008838 EUR | +3,15% |
| 20 Oct 2026 | 0,0008569 EUR | −0,04% |
| 19 Oct 2026 | 0,0008572 EUR | +1,62% |
| 18 Oct 2026 | 0,0008435 EUR | −0,65% |
| 17 Oct 2026 | 0,000849 EUR | −1,98% |
| 16 Oct 2026 | 0,0008662 EUR | +2,04% |
| 15 Oct 2026 | 0,0008489 EUR | −2,88% |
| 14 Oct 2026 | 0,000874 EUR | −1,05% |
| 13 Oct 2026 | 0,0008833 EUR | −4,33% |
| 12 Oct 2026 | 0,0009233 EUR | +0,43% |
| 11 Oct 2026 | 0,0009193 EUR | +0,22% |
| 10 Oct 2026 | 0,0009173 EUR | +0,18% |
| 9 Oct 2026 | 0,0009156 EUR | −0,36% |
| 8 Oct 2026 | 0,000919 EUR | −4,59% |
| 7 Oct 2026 | 0,0009632 EUR | −3,30% |
| 6 Oct 2026 | 0,0009961 EUR | −2,03% |
| 5 Oct 2026 | 0,001017 EUR | −0,56% |
| 4 Oct 2026 | 0,001022 EUR | +0,03% |
| 3 Oct 2026 | 0,001022 EUR | +0,03% |
| 2 Oct 2026 | 0,001022 EUR | −0,24% |
| 1 Oct 2026 | 0,001024 EUR | +0,76% |
| 30 Sep 2026 | 0,001017 EUR | +0,06% |
Câu hỏi về SHARP sang EUR
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=sharp-sharp"e_currency_id=eur-euro&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh SHARP → EUR, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 SHARP = 0.0008346 EUR at 19:28 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/sharp-sharp/eur-euro/1