Công cụ chuyển đổi RUBY sang SOL

Chuyển đổi Ruby Play Network (RUBY) sang Solana (SOL)

1 RUBY = 0,0000009615 SOL tính đến 29 Oct 2026, 05:50 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 RUBY = 0,0000009615 SOL
1 RUBY = 0,0000009615 SOL · 1 SOL = 1.040.073,1 RUBY

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 RUBY tính bằng SOL

0,0000015474 → 0,0000009615 SOL trong 90 ngày (−37,86%)

0,0000010,00000120,00000140,000001631 Jul30 Aug30 Sep29 Oct

1 RUBY bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 RUBY tính bằng SOL

Khoảng thời gian1 RUBY khi đóBiến động
24 giờ0,0000009334 SOL+3,01%
7 ngày0,0000009307 SOL+3,30%
30 ngày0,0000012301 SOL−21,84%
90 ngày0,0000015474 SOL−37,86%
1 năm0,0000015213 SOL−36,80%
Từ đầu năm đến nay0,0000014415 SOL−33,30%
Mức cao nhất 52 tuần (6 Jun 2026)0,0000017857 SOL−46,16%
Mức thấp nhất 52 tuần (23 Oct 2026)0,0000009344 SOL+2,90%

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,007355 USD vào 2 Apr 2022, thấp hơn mức cao nhất −98,69%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #6127 · Khối lượng 24 giờ $400,63 · Vốn hóa thị trường $0

Các mức giá thành phần

  • RUBY → USD
    05:50 UTC
    0,00009666 USD
  • SOL → USD
    05:49 UTC
    100,53 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $400,63 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

RUBY to SOL
RUBYSOL
0,0961471 SOL
0,480735 SOL
0,961471 SOL
4,8073544 SOL
9,6147088 SOL
48,073544 SOL
96,147088 SOL
480,73544 SOL
961,47088 SOL
9.614,7088 SOL
SOL to RUBY
SOLRUBY
10.400,731 RUBY
52.003,655 RUBY
104.007,31 RUBY
520.036,55 RUBY
1.040.073,1 RUBY
5.200.365,5 RUBY
10.400.731 RUBY
52.003.655 RUBY
104.007.311 RUBY
1.040.073.107 RUBY
1 RUBY bằng SOL, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 RUBY bằng SOLThay đổi trong ngày
29 Oct 20260,0000009558 SOL+0,93%
28 Oct 20260,000000947 SOL−2,95%
27 Oct 20260,0000009758 SOL+1,86%
26 Oct 20260,0000009579 SOL+0,15%
25 Oct 20260,0000009565 SOL+1,12%
24 Oct 20260,0000009459 SOL+1,23%
23 Oct 20260,0000009344 SOL−1,47%
22 Oct 20260,0000009484 SOL−27,09%
21 Oct 20260,0000013007 SOL+0,07%
20 Oct 20260,0000012998 SOL+0,43%
19 Oct 20260,0000012943 SOL−0,47%
18 Oct 20260,0000013004 SOL+0,79%
17 Oct 20260,0000012902 SOL−0,04%
16 Oct 20260,0000012908 SOL−0,95%
15 Oct 20260,0000013031 SOL+0,33%
14 Oct 20260,0000012988 SOL+0,47%
13 Oct 20260,0000012927 SOL+1,93%
12 Oct 20260,0000012682 SOL−0,12%
11 Oct 20260,0000012698 SOL−0,08%
10 Oct 20260,0000012709 SOL+0,95%
9 Oct 20260,0000012589 SOL+1,69%
8 Oct 20260,000001238 SOL+1,12%
7 Oct 20260,0000012242 SOL−0,90%
6 Oct 20260,0000012353 SOL−1,93%
5 Oct 20260,0000012596 SOL+0,72%
4 Oct 20260,0000012506 SOL+0,24%
3 Oct 20260,0000012476 SOL+0,90%
2 Oct 20260,0000012365 SOL−1,28%
1 Oct 20260,0000012525 SOL+1,20%
30 Sep 20260,0000012376 SOL+0,61%

Câu hỏi về RUBY sang SOL

Tính đến 29 Oct 2026, 05:50 UTC, 1 RUBY có giá trị 0,0000009615 SOL, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 10 SOL đổi được khoảng 10.400.731 RUBY. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 29 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 RUBY có giá trị 0,0000015213 SOL. Hiện nay, giá trị là 0,0000009615 SOL, thay đổi −36,80%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby-ruby-play-network&quote_currency_id=sol-solana&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → SOL, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.0000009615 SOL at 05:50 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/ruby-ruby-play-network/sol-solana/1
Powered by CoinPaprika