Công cụ chuyển đổi RUBY sang EUR
Chuyển đổi Ruby Coin (RUBY) sang Euro (EUR)
1 RUBY = 0,000103 EUR tính đến 28 Oct 2026, 22:46 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 RUBY tính bằng EUR
0,0003506 → 0,000103 EUR trong 90 ngày (−70,62%)
1 RUBY bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 RUBY tính bằng EUR
| Khoảng thời gian | 1 RUBY khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,0001264 EUR | −18,53% |
| 7 ngày | 0,000168 EUR | −38,70% |
| 30 ngày | 0,0002009 EUR | −48,72% |
| 90 ngày | 0,0003548 EUR | −70,97% |
| 1 năm | — | — |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,1355 USD vào 16 Nov 2025, thấp hơn mức cao nhất −99,92%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #8627 · Khối lượng 24 giờ $3,83 · Vốn hóa thị trường $0
Các mức giá thành phần
- RUBY → USD
22:46 UTC0,0001149 USD - USD → EUR
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika0,8965
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $3,83 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| RUBY | EUR |
|---|---|
| 1,03 EUR | |
| 5,15 EUR | |
| 10,30 EUR | |
| 51,50 EUR | |
| 103,01 EUR | |
| 515,05 EUR | |
| 1.030,09 EUR | |
| 5.150,46 EUR | |
| 10.300,92 EUR | |
| 103.009,19 EUR |
| EUR | RUBY |
|---|---|
| 9.707,8715 RUBY | |
| 48.539,357 RUBY | |
| 97.078,715 RUBY | |
| 485.393,57 RUBY | |
| 970.787,15 RUBY | |
| 4.853.935,7 RUBY | |
| 9.707.871,5 RUBY | |
| 48.539.357 RUBY | |
| 97.078.715 RUBY | |
| 970.787.145 RUBY |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 RUBY bằng EUR | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 0,0001128 EUR | −16,44% |
| 27 Oct 2026 | 0,000135 EUR | −6,22% |
| 26 Oct 2026 | 0,0001439 EUR | −6,19% |
| 25 Oct 2026 | 0,0001534 EUR | +2,23% |
| 24 Oct 2026 | 0,0001501 EUR | +14,05% |
| 23 Oct 2026 | 0,0001316 EUR | −14,27% |
| 22 Oct 2026 | 0,0001535 EUR | −8,77% |
| 21 Oct 2026 | 0,0001683 EUR | +1,84% |
| 20 Oct 2026 | 0,0001652 EUR | +14,82% |
| 19 Oct 2026 | 0,0001439 EUR | −4,39% |
| 18 Oct 2026 | 0,0001505 EUR | −12,88% |
| 17 Oct 2026 | 0,0001727 EUR | −16,47% |
| 16 Oct 2026 | 0,0002068 EUR | −11,82% |
| 15 Oct 2026 | 0,0002345 EUR | +2,80% |
| 14 Oct 2026 | 0,0002281 EUR | −2,51% |
| 13 Oct 2026 | 0,000234 EUR | −1,75% |
| 12 Oct 2026 | 0,0002382 EUR | −6,09% |
| 11 Oct 2026 | 0,0002536 EUR | −11,69% |
| 10 Oct 2026 | 0,0002872 EUR | −4,54% |
| 9 Oct 2026 | 0,0003008 EUR | −5,13% |
| 8 Oct 2026 | 0,0003171 EUR | +7,77% |
| 7 Oct 2026 | 0,0002942 EUR | +10,05% |
| 6 Oct 2026 | 0,0002673 EUR | +22,29% |
| 5 Oct 2026 | 0,0002186 EUR | +4,38% |
| 4 Oct 2026 | 0,0002094 EUR | −2,99% |
| 3 Oct 2026 | 0,0002159 EUR | +5,50% |
| 2 Oct 2026 | 0,0002046 EUR | +6,04% |
| 1 Oct 2026 | 0,000193 EUR | −3,04% |
| 30 Sep 2026 | 0,000199 EUR | −0,20% |
| 29 Sep 2026 | 0,0001994 EUR | −0,72% |
Câu hỏi về RUBY sang EUR
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby-ruby-coin"e_currency_id=eur-euro&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → EUR, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.000103 EUR at 22:46 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/ruby-ruby-coin/eur-euro/1