Công cụ chuyển đổi RUBY sang EUR

Chuyển đổi Ruby Coin (RUBY) sang Euro (EUR)

1 RUBY = 0,000103 EUR tính đến 28 Oct 2026, 22:46 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 RUBY = 0,000103 EUR
1 RUBY = 0,000103 EUR · 1 EUR = 9.707,8715 RUBY

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 RUBY tính bằng EUR

0,0003506 → 0,000103 EUR trong 90 ngày (−70,62%)

0,00010,000150,00020,000250,00030,0003531 Jul30 Aug29 Sep28 Oct

1 RUBY bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 RUBY tính bằng EUR

Khoảng thời gian1 RUBY khi đóBiến động
24 giờ0,0001264 EUR−18,53%
7 ngày0,000168 EUR−38,70%
30 ngày0,0002009 EUR−48,72%
90 ngày0,0003548 EUR−70,97%
1 năm——

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,1355 USD vào 16 Nov 2025, thấp hơn mức cao nhất −99,92%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #8627 · Khối lượng 24 giờ $3,83 · Vốn hóa thị trường $0

Các mức giá thành phần

  • RUBY → USD
    22:46 UTC
    0,0001149 USD
  • USD → EUR
    Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika
    0,8965

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $3,83 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

RUBY to EUR
RUBYEUR
1,03 EUR
5,15 EUR
10,30 EUR
51,50 EUR
103,01 EUR
515,05 EUR
1.030,09 EUR
5.150,46 EUR
10.300,92 EUR
103.009,19 EUR
EUR to RUBY
EURRUBY
9.707,8715 RUBY
48.539,357 RUBY
97.078,715 RUBY
485.393,57 RUBY
970.787,15 RUBY
4.853.935,7 RUBY
9.707.871,5 RUBY
48.539.357 RUBY
97.078.715 RUBY
970.787.145 RUBY
1 RUBY bằng EUR, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 RUBY bằng EURThay đổi trong ngày
28 Oct 20260,0001128 EUR−16,44%
27 Oct 20260,000135 EUR−6,22%
26 Oct 20260,0001439 EUR−6,19%
25 Oct 20260,0001534 EUR+2,23%
24 Oct 20260,0001501 EUR+14,05%
23 Oct 20260,0001316 EUR−14,27%
22 Oct 20260,0001535 EUR−8,77%
21 Oct 20260,0001683 EUR+1,84%
20 Oct 20260,0001652 EUR+14,82%
19 Oct 20260,0001439 EUR−4,39%
18 Oct 20260,0001505 EUR−12,88%
17 Oct 20260,0001727 EUR−16,47%
16 Oct 20260,0002068 EUR−11,82%
15 Oct 20260,0002345 EUR+2,80%
14 Oct 20260,0002281 EUR−2,51%
13 Oct 20260,000234 EUR−1,75%
12 Oct 20260,0002382 EUR−6,09%
11 Oct 20260,0002536 EUR−11,69%
10 Oct 20260,0002872 EUR−4,54%
9 Oct 20260,0003008 EUR−5,13%
8 Oct 20260,0003171 EUR+7,77%
7 Oct 20260,0002942 EUR+10,05%
6 Oct 20260,0002673 EUR+22,29%
5 Oct 20260,0002186 EUR+4,38%
4 Oct 20260,0002094 EUR−2,99%
3 Oct 20260,0002159 EUR+5,50%
2 Oct 20260,0002046 EUR+6,04%
1 Oct 20260,000193 EUR−3,04%
30 Sep 20260,000199 EUR−0,20%
29 Sep 20260,0001994 EUR−0,72%

Câu hỏi về RUBY sang EUR

Tính đến 28 Oct 2026, 22:46 UTC, 1 RUBY có giá trị 0,000103 EUR, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 100 EUR đổi được khoảng 970.787,15 RUBY. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá đã thay đổi −38,70%. Lịch sử đầy đủ một năm cho cặp này sẽ có khi API trực tiếp được ra mắt.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby-ruby-coin&quote_currency_id=eur-euro&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → EUR, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.000103 EUR at 22:46 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/ruby-ruby-coin/eur-euro/1
Powered by CoinPaprika