Công cụ chuyển đổi LOOP sang EUR

Chuyển đổi LoopNetwork (LOOP) sang Euro (EUR)

1 LOOP = 0,001886 EUR tính đến 28 Oct 2026, 20:56 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 LOOP = 0,001886 EUR
1 LOOP = 0,001886 EUR · 1 EUR = 530,13439 LOOP

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 LOOP tính bằng EUR

0,002334 → 0,001886 EUR trong 90 ngày (−19,19%)

0,0010,0020,0030,00431 Jul30 Aug29 Sep28 Oct

1 LOOP bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 LOOP tính bằng EUR

Khoảng thời gian1 LOOP khi đóBiến động
24 giờ0,001901 EUR−0,77%
7 ngày0,001669 EUR+13,05%
30 ngày0,001777 EUR+6,15%
90 ngày0,002327 EUR−18,94%
1 năm0,01355 EUR−86,08%

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,35 USD vào 19 Jan 2023, thấp hơn mức cao nhất −99,40%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #6508 · Khối lượng 24 giờ $352,9 · Vốn hóa thị trường $0

Các mức giá thành phần

  • LOOP → USD
    20:56 UTC
    0,002105 USD
  • USD → EUR
    Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika
    0,8962

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $352,9 LOOP được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

LOOP to EUR
LOOPEUR
1,89 EUR
9,43 EUR
18,86 EUR
94,32 EUR
188,63 EUR
943,16 EUR
1.886,31 EUR
9.431,57 EUR
18.863,14 EUR
188.631,41 EUR
EUR to LOOP
EURLOOP
530,13439 LOOP
2.650,672 LOOP
5.301,3439 LOOP
26.506,72 LOOP
53.013,439 LOOP
265.067,2 LOOP
530.134,39 LOOP
2.650.672 LOOP
5.301.343,9 LOOP
53.013.439 LOOP
1 LOOP bằng EUR, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 LOOP bằng EURThay đổi trong ngày
28 Oct 20260,00188 EUR+0,64%
27 Oct 20260,001868 EUR+0,89%
26 Oct 20260,001852 EUR+0,47%
25 Oct 20260,001843 EUR+4,02%
24 Oct 20260,001772 EUR+6,97%
23 Oct 20260,001657 EUR+1,39%
22 Oct 20260,001634 EUR−1,62%
21 Oct 20260,001661 EUR−2,84%
20 Oct 20260,001709 EUR−9,61%
19 Oct 20260,001891 EUR+1,85%
18 Oct 20260,001857 EUR+0,32%
17 Oct 20260,001851 EUR−1,73%
16 Oct 20260,001883 EUR−1,56%
15 Oct 20260,001913 EUR−2,10%
14 Oct 20260,001954 EUR−0,90%
13 Oct 20260,001972 EUR−2,42%
12 Oct 20260,002021 EUR−0,06%
11 Oct 20260,002022 EUR+2,38%
10 Oct 20260,001975 EUR+3,42%
9 Oct 20260,00191 EUR+4,34%
8 Oct 20260,00183 EUR−1,57%
7 Oct 20260,00186 EUR−2,02%
6 Oct 20260,001898 EUR−2,66%
5 Oct 20260,00195 EUR+0,09%
4 Oct 20260,001948 EUR−0,66%
3 Oct 20260,001961 EUR−0,46%
2 Oct 20260,00197 EUR−0,66%
1 Oct 20260,001983 EUR+3,19%
30 Sep 20260,001922 EUR+5,64%
29 Sep 20260,001819 EUR+2,37%

Câu hỏi về LOOP sang EUR

Tính đến 28 Oct 2026, 20:56 UTC, 1 LOOP có giá trị 0,001886 EUR, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 100 EUR đổi được khoảng 53.013,439 LOOP. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 28 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 LOOP có giá trị 0,01355 EUR. Hiện nay, giá trị là 0,001886 EUR, thay đổi −86,08%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=loop-loopnetwork&quote_currency_id=eur-euro&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh LOOP → EUR, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 LOOP = 0.001886 EUR at 20:56 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/loop-loopnetwork/eur-euro/1
Powered by CoinPaprika