Công cụ chuyển đổi ICP sang RENDER

Chuyển đổi Internet Computer (ICP) sang Render (RENDER)

1 ICP = 1,541753 RENDER tính đến 28 Oct 2026, 21:28 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 ICP = 1,541753 RENDER
1 ICP = 1,541753 RENDER · 1 RENDER = 0,648612 ICP

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 ICP tính bằng RENDER

1,4895969 → 1,541753 RENDER trong 90 ngày (+3,50%)

1,51,61,71,81,9231 Jul30 Aug29 Sep28 Oct

1 ICP bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 ICP tính bằng RENDER

Khoảng thời gian1 ICP khi đóBiến động
24 giờ1,5224868 RENDER+1,27%
7 ngày1,5241078 RENDER+1,16%
30 ngày1,5494108 RENDER−0,49%
90 ngày1,4747573 RENDER+4,54%
1 năm1,2689006 RENDER+21,50%

Mức cao nhất mọi thời đại: 342,23 USD vào 13 May 2021, thấp hơn mức cao nhất −99,23%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #61 · Khối lượng 24 giờ $27,09 Tr · Vốn hóa thị trường $1,48 T

Các mức giá thành phần

  • ICP → USD
    21:28 UTC
    2,65 USD
  • RENDER → USD
    21:23 UTC
    1,72 USD

Đọc phương pháp đầy đủ

ICP to RENDER
ICPRENDER
1,541753 RENDER
7,7087652 RENDER
15,41753 RENDER
77,087652 RENDER
154,1753 RENDER
770,87652 RENDER
1.541,753 RENDER
7.708,7652 RENDER
15.417,53 RENDER
154.175,3 RENDER
RENDER to ICP
RENDERICP
0,648612 ICP
3,2430615 ICP
6,4861231 ICP
32,430615 ICP
64,861231 ICP
324,30615 ICP
648,61231 ICP
3.243,0615 ICP
6.486,1231 ICP
64.861,231 ICP
1 ICP bằng RENDER, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 ICP bằng RENDERThay đổi trong ngày
28 Oct 20261,5433314 RENDER+0,56%
27 Oct 20261,5347537 RENDER+1,12%
26 Oct 20261,5177381 RENDER−1,77%
25 Oct 20261,5450282 RENDER−1,43%
24 Oct 20261,5673633 RENDER+0,70%
23 Oct 20261,5565279 RENDER+2,20%
22 Oct 20261,5229792 RENDER−2,26%
21 Oct 20261,5581179 RENDER−0,78%
20 Oct 20261,5703652 RENDER−1,43%
19 Oct 20261,5931529 RENDER+0,13%
18 Oct 20261,5911119 RENDER+0,78%
17 Oct 20261,5788281 RENDER+0,46%
16 Oct 20261,5715545 RENDER+0,24%
15 Oct 20261,5677864 RENDER+0,75%
14 Oct 20261,5560914 RENDER+3,04%
13 Oct 20261,5101949 RENDER−8,15%
12 Oct 20261,6442729 RENDER+0,49%
11 Oct 20261,6362983 RENDER+0,43%
10 Oct 20261,6292234 RENDER+1,85%
9 Oct 20261,5996325 RENDER+1,00%
8 Oct 20261,5837434 RENDER+1,44%
7 Oct 20261,5612212 RENDER−4,57%
6 Oct 20261,6359968 RENDER−3,66%
5 Oct 20261,6981167 RENDER−1,07%
4 Oct 20261,7165573 RENDER+2,11%
3 Oct 20261,6810089 RENDER+0,18%
2 Oct 20261,6779732 RENDER−2,86%
1 Oct 20261,7273679 RENDER−2,42%
30 Sep 20261,7701854 RENDER+2,49%
29 Sep 20261,7271202 RENDER+11,47%

Câu hỏi về ICP sang RENDER

Tính đến 28 Oct 2026, 21:28 UTC, 1 ICP có giá trị 1,541753 RENDER, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 500 RENDER đổi được khoảng 324,30615 ICP. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 28 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 ICP có giá trị 1,2689006 RENDER. Hiện nay, giá trị là 1,541753 RENDER, thay đổi +21,50%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=icp-internet-computer&quote_currency_id=rndr-render-token&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh ICP → RENDER, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 ICP = 1.541753 RENDER at 21:28 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/icp-internet-computer/rndr-render-token/1
Powered by CoinPaprika