Công cụ chuyển đổi ETH sang STACK
Chuyển đổi Ethereum (ETH) sang STACKERS (STACK)
1 ETH = 104.774.922 STACK tính đến 28 Oct 2026, 16:29 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 ETH tính bằng STACK
2.084.497,3 → 104.774.922 STACK trong 90 ngày (+4.926,39%)
1 ETH bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 ETH tính bằng STACK
| Khoảng thời gian | 1 ETH khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 102.258.632 STACK | +2,46% |
| 7 ngày | 91.035.984 STACK | +15,09% |
| 30 ngày | 102.388.096 STACK | +2,33% |
| 90 ngày | — | — |
| 1 năm | — | — |
Mức cao nhất mọi thời đại: 4.946,23 USD vào 24 Aug 2025, thấp hơn mức cao nhất −52,88%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #2 · Khối lượng 24 giờ $6,24 T · Vốn hóa thị trường $284,72 T
Các mức giá thành phần
- ETH → USD
16:29 UTC2.330,55 USD - STACK → USD
16:25 UTC0,00002224 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $130,9 STACK được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| ETH | STACK |
|---|---|
| 104.774,92 STACK | |
| 523.874,61 STACK | |
| 1.047.749,2 STACK | |
| 5.238.746,1 STACK | |
| 10.477.492 STACK | |
| 52.387.461 STACK | |
| 104.774.922 STACK | |
| 523.874.610 STACK | |
| 1.047.749.220 STACK | |
| 10.477.492.200 STACK |
| STACK | ETH |
|---|---|
| 0,000954427 ETH | |
| 0,00477213 ETH | |
| 0,00954427 ETH | |
| 0,0477213 ETH | |
| 0,0954427 ETH | |
| 0,477213 ETH | |
| 0,954427 ETH | |
| 4,7721343 ETH | |
| 9,5442686 ETH | |
| 95,442686 ETH |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 ETH bằng STACK | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 106.420.017 STACK | +0,62% |
| 27 Oct 2026 | 105.765.822 STACK | −0,26% |
| 26 Oct 2026 | 106.037.733 STACK | +0,67% |
| 25 Oct 2026 | 105.327.697 STACK | +12,21% |
| 24 Oct 2026 | 93.864.972 STACK | +0,06% |
| 23 Oct 2026 | 93.810.884 STACK | −0,48% |
| 22 Oct 2026 | 94.262.836 STACK | −4,08% |
| 21 Oct 2026 | 98.272.830 STACK | +1,44% |
| 20 Oct 2026 | 96.881.218 STACK | +5,47% |
| 19 Oct 2026 | 91.853.064 STACK | −3,45% |
| 18 Oct 2026 | 95.135.565 STACK | +9,27% |
| 17 Oct 2026 | 87.061.579 STACK | −5,89% |
| 16 Oct 2026 | 92.507.474 STACK | +0,45% |
| 15 Oct 2026 | 92.095.225 STACK | −4,21% |
| 14 Oct 2026 | 96.144.234 STACK | −3,28% |
| 13 Oct 2026 | 99.401.679 STACK | +4,96% |
| 12 Oct 2026 | 94.702.079 STACK | −0,17% |
| 11 Oct 2026 | 94.863.783 STACK | +8,71% |
| 10 Oct 2026 | 87.261.186 STACK | +0,51% |
| 9 Oct 2026 | 86.818.130 STACK | −1,86% |
| 8 Oct 2026 | 88.467.407 STACK | +4,41% |
| 7 Oct 2026 | 84.728.843 STACK | +15,77% |
| 6 Oct 2026 | 73.189.059 STACK | +8,12% |
| 5 Oct 2026 | 67.690.550 STACK | +1,43% |
| 4 Oct 2026 | 66.738.539 STACK | +18,34% |
| 3 Oct 2026 | 56.395.169 STACK | +84,26% |
| 2 Oct 2026 | 30.606.809 STACK | −60,80% |
| 1 Oct 2026 | 78.085.443 STACK | −19,31% |
| 30 Sep 2026 | 96.773.620 STACK | −2,88% |
| 29 Sep 2026 | 99.647.711 STACK | −2,68% |
Câu hỏi về ETH sang STACK
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=eth-ethereum"e_currency_id=stack-stackers&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh ETH → STACK, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 ETH = 104,774,922 STACK at 16:29 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/eth-ethereum/stack-stackers/1