Layer 2
Các mạng lưới mở rộng quy mô blockchain nền tảng bằng cách xử lý hoạt động trên một lớp khác.
Động lực của lĩnh vực
−$1,35 T trong 30 ngày · 13 coin hàng đầu theo vốn hóa thị trường
2026-10-28 · Vốn hóa $5,21 T · Khối lượng $191,33 Tr · BTC $80,69 N
| Ngày (UTC) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Giá BTC |
|---|---|---|---|
| 2026-09-28 | $6,23 T | $507,50 Tr | $83,27 N |
| 2026-09-29 | $6,35 T | $459,73 Tr | $83,57 N |
| 2026-09-30 | $6,37 T | $361,00 Tr | $83,70 N |
| 2026-10-01 | $6,24 T | $407,75 Tr | $84,66 N |
| 2026-10-02 | $6,07 T | $371,78 Tr | $84,51 N |
| 2026-10-03 | $6,26 T | $310,37 Tr | $84,77 N |
| 2026-10-04 | $6,40 T | $345,52 Tr | $86,33 N |
| 2026-10-05 | $6,37 T | $363,34 Tr | $85,94 N |
| 2026-10-06 | $6,05 T | $264,83 Tr | $85,57 N |
| 2026-10-07 | $5,74 T | $325,13 Tr | $83,22 N |
| 2026-10-08 | $5,65 T | $550,56 Tr | $81,78 N |
| 2026-10-09 | $5,89 T | $660,99 Tr | $82,50 N |
| 2026-10-10 | $6,35 T | $782,69 Tr | $82,99 N |
| 2026-10-11 | $6,48 T | $914,83 Tr | $83,55 N |
| 2026-10-12 | $6,00 T | $639,40 Tr | $82,52 N |
| 2026-10-13 | $6,07 T | $638,17 Tr | $83,40 N |
| 2026-10-14 | $5,74 T | $439,90 Tr | $81,53 N |
| 2026-10-15 | $5,96 T | $837,83 Tr | $82,39 N |
| 2026-10-16 | $5,82 T | $438,22 Tr | $81,66 N |
| 2026-10-17 | $5,59 T | $269,97 Tr | $81,22 N |
| 2026-10-18 | $5,50 T | $234,72 Tr | $81,56 N |
| 2026-10-19 | $5,65 T | $317,59 Tr | $82,02 N |
| 2026-10-20 | $5,65 T | $363,15 Tr | $82,97 N |
| 2026-10-21 | $5,75 T | $387,18 Tr | $84,55 N |
| 2026-10-22 | $5,41 T | $280,83 Tr | $81,30 N |
| 2026-10-23 | $5,34 T | $219,76 Tr | $81,10 N |
| 2026-10-24 | $5,16 T | $208,73 Tr | $80,44 N |
| 2026-10-25 | $5,20 T | $145,84 Tr | $80,44 N |
| 2026-10-26 | $5,16 T | $219,71 Tr | $79,87 N |
| 2026-10-27 | $5,21 T | $175,43 Tr | $80,80 N |
| 2026-10-28 | $5,21 T | $191,33 Tr | $80,69 N |
Coin Layer 2 13
Tìm các coin biến động mạnh. So sánh quy mô, hoạt động và hiệu suất.
| Hạng | Coin | Giá | 24h | 7d | Vốn hóa thị trường / Δ 24h | Khối lượng 24h / biến động | Tỷ lệ luân chuyển |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MantleMNT | $0,497857−$0,018646 · 24h | −3,61% | −9,88% | $1,64 T−$61,57 Tr | $19,79 Tr+77,41% · +$8,63 Tr | 1,2% |
| 2 | ArbitrumARB | $0,163702−$0,00481971 · 24h | −2,86% | −17,14% | $1,13 T−$33,22 Tr | $72,38 Tr+7,00% · +$4,74 Tr | 6,4% |
| 3 | Polygon Ecosystem TokenPOL | $0,091142+$0,000191 · 24h | +0,21% | −5,85% | $972,22 Tr+$2,04 Tr | $17,94 Tr+15,34% · +$2,39 Tr | 1,8% |
| 4 | StarknetSTRK | $0,045631−$0,00064322 · 24h | −1,39% | −25,23% | $346,41 Tr−$4,88 Tr | $34,08 Tr−26,49% · −$12,28 Tr | 9,8% |
| 5 | DeriveDRV | $0,376084+$0,01842 · 24h | +5,15% | −5,19% | $277,37 Tr+$13,59 Tr | $5,50 Tr+141,07% · +$3,22 Tr | 2,0% |
| 6 | OptimismOP | $0,109444−$0,00196072 · 24h | −1,76% | −16,59% | $250,71 Tr−$4,49 Tr | $17,98 Tr−4,71% · −$888,88 N | 7,2% |
| 7 | PolygonMATIC | $0,091194+$0,00020019 · 24h | +0,22% | −5,43% | $174,53 Tr+$383,11 N | $14,47 N−19,47% · −$3,50 N | 0,0% |
| 8 | Immutable XIMX | $0,13675−$0,0021389 · 24h | −1,54% | −12,74% | $115,20 Tr−$1,80 Tr | $1,92 Tr−35,45% · −$1,06 Tr | 1,7% |
| 9 | MegaETHMEGA | $0,049837+$0,00260261 · 24h | +5,51% | +11,86% | $56,31 Tr+$2,94 Tr | $15,26 Tr+77,91% · +$6,68 Tr | 27,1% |
| 10 | zkSyncZK | $0,011668−$0,00057288 · 24h | −4,68% | −23,35% | $42,88 Tr−$2,11 Tr | $5,90 Tr−5,10% · −$316,92 N | 13,8% |
| 11 | LineaLINEA | $0,00247078−$0,00002546 · 24h | −1,02% | −12,51% | $38,25 Tr−$394,20 N | $4,11 Tr−6,26% · −$274,62 N | 10,8% |
| 12 | Merlin ChainMERL | $0,026433−$0,00094454 · 24h | −3,45% | −2,42% | $37,79 Tr−$1,35 Tr | $786,41 N−13,90% · −$126,96 N | 2,1% |
| 13 | Manta NetworkMANTA | $0,062958−$0,00110183 · 24h | −1,72% | −7,65% | $30,35 Tr−$531,10 N | $1,02 Tr+3,15% · +$31,25 N | 3,4% |
- Biến động giá 7d
- −9,88%
- Δ giá 24h
- −$0,018646
- Δ vốn hóa thị trường 24h
- −$61,57 Tr
- Biến động khối lượng 24h
- +77,41% / +$8,63 Tr
- Tỷ trọng lĩnh vực
- 32,1%
- Biến động giá 7d
- −17,14%
- Δ giá 24h
- −$0,00481971
- Δ vốn hóa thị trường 24h
- −$33,22 Tr
- Biến động khối lượng 24h
- +7,00% / +$4,74 Tr
- Tỷ trọng lĩnh vực
- 22,1%
- Biến động giá 7d
- −5,85%
- Δ giá 24h
- +$0,000191
- Δ vốn hóa thị trường 24h
- +$2,04 Tr
- Biến động khối lượng 24h
- +15,34% / +$2,39 Tr
- Tỷ trọng lĩnh vực
- 19,0%
- Biến động giá 7d
- −25,23%
- Δ giá 24h
- −$0,00064322
- Δ vốn hóa thị trường 24h
- −$4,88 Tr
- Biến động khối lượng 24h
- −26,49% / −$12,28 Tr
- Tỷ trọng lĩnh vực
- 6,8%
- Biến động giá 7d
- −5,19%
- Δ giá 24h
- +$0,01842
- Δ vốn hóa thị trường 24h
- +$13,59 Tr
- Biến động khối lượng 24h
- +141,07% / +$3,22 Tr
- Tỷ trọng lĩnh vực
- 5,4%
- Biến động giá 7d
- −16,59%
- Δ giá 24h
- −$0,00196072
- Δ vốn hóa thị trường 24h
- −$4,49 Tr
- Biến động khối lượng 24h
- −4,71% / −$888,88 N
- Tỷ trọng lĩnh vực
- 4,9%
- Biến động giá 7d
- −5,43%
- Δ giá 24h
- +$0,00020019
- Δ vốn hóa thị trường 24h
- +$383,11 N
- Biến động khối lượng 24h
- −19,47% / −$3,50 N
- Tỷ trọng lĩnh vực
- 3,4%
- Biến động giá 7d
- −12,74%
- Δ giá 24h
- −$0,0021389
- Δ vốn hóa thị trường 24h
- −$1,80 Tr
- Biến động khối lượng 24h
- −35,45% / −$1,06 Tr
- Tỷ trọng lĩnh vực
- 2,3%
- Biến động giá 7d
- +11,86%
- Δ giá 24h
- +$0,00260261
- Δ vốn hóa thị trường 24h
- +$2,94 Tr
- Biến động khối lượng 24h
- +77,91% / +$6,68 Tr
- Tỷ trọng lĩnh vực
- 1,1%
- Biến động giá 7d
- −23,35%
- Δ giá 24h
- −$0,00057288
- Δ vốn hóa thị trường 24h
- −$2,11 Tr
- Biến động khối lượng 24h
- −5,10% / −$316,92 N
- Tỷ trọng lĩnh vực
- 0,8%
- Biến động giá 7d
- −12,51%
- Δ giá 24h
- −$0,00002546
- Δ vốn hóa thị trường 24h
- −$394,20 N
- Biến động khối lượng 24h
- −6,26% / −$274,62 N
- Tỷ trọng lĩnh vực
- 0,7%
- Biến động giá 7d
- −2,42%
- Δ giá 24h
- −$0,00094454
- Δ vốn hóa thị trường 24h
- −$1,35 Tr
- Biến động khối lượng 24h
- −13,90% / −$126,96 N
- Tỷ trọng lĩnh vực
- 0,7%
- Biến động giá 7d
- −7,65%
- Δ giá 24h
- −$0,00110183
- Δ vốn hóa thị trường 24h
- −$531,10 N
- Biến động khối lượng 24h
- +3,15% / +$31,25 N
- Tỷ trọng lĩnh vực
- 0,6%
13 trên 13 coin · bộ lọc chỉ áp dụng cho bảng.
Những coin nào thuộc lĩnh vực này?
Các mạng lưới mở rộng quy mô blockchain nền tảng bằng cách xử lý hoạt động trên một lớp khác.
CoinPaprika xác định coin thuộc lĩnh vực này bằng thẻ layer-2-l2: mọi coin có thẻ nằm trong top 500 theo vốn hóa thị trường đều được tính ở đây, và danh sách thay đổi theo thẻ.
Trong số 61 coin có thẻ này, 13 coin nằm trong top 500; các coin nhỏ hơn không được tính vào tổng số. Đây là nhóm phục vụ nghiên cứu, không phải quỹ hay khuyến nghị đầu tư. Một coin có thể thuộc nhiều danh mục.
Tất cả coin có thẻ Layer 2Tìm hiểu các số liệu
Vốn hóa thị trường là tổng vốn hóa thị trường của các coin thành viên (giá × nguồn cung lưu hành). Mức thay đổi trong 24 giờ sử dụng mức thay đổi vốn hóa thị trường 24 giờ do từng coin báo cáo nếu có; nếu không, và đối với 7 ngày và 30 ngày, mức thay đổi được suy ra từ thay đổi giá với nguồn cung không đổi: vốn hóa trước đó của một coin = vốn hóa hiện tại ÷ (1 + thay đổi giá). Tăng trưởng của lĩnh vực là tỷ lệ giữa tổng vốn hóa, không phải mức trung bình của thay đổi giá từng coin.
Khối lượng là hoạt động giao dịch được báo cáo, không phải đầu tư ròng hay dòng vốn đổ vào. Vòng quay so sánh khối lượng 24 giờ với vốn hóa thị trường; vòng quay cao tự nó không chứng minh tính thanh khoản.
So sánh: mức thay đổi vốn hóa thị trường dựa trên khoảng thời gian biểu đồ đã chọn. Mức thay đổi khối lượng so sánh 24 giờ gần nhất với khoảng 24 giờ trước đó. Độ rộng và các coin đóng góp luôn dựa trên 24 giờ. Các bộ lọc trong bảng được kết hợp bằng AND và không làm thay đổi tổng số liệu của lĩnh vực.
Lịch sử cộng vốn hóa thị trường và khối lượng 24 giờ của 13 coin thành viên lớn nhất tại mỗi ngày UTC (mỗi giờ trong khung 24H), do đó bao quát phần lớn nhưng không phải toàn bộ lĩnh vực; chú thích bên dưới biểu đồ cho biết tỷ lệ bao phủ. BTC có trục USD riêng trên biểu đồ khối lượng.
Phạm vi: top 500 coin theo vốn hóa thị trường trên CoinPaprika. Nếu một coin không còn nằm trong top 500, coin đó cũng sẽ bị loại khỏi tổng số liệu của lĩnh vực.
Xây dựng với dữ liệu CoinPaprikaDữ liệu, phương pháp và quyền truy cập máy
Dữ liệu CoinPaprika trực tiếp cho 13 coin thuộc lĩnh vực này trong top 500, được ghi nhận lúc 14:33 UTC, 28 Oct 2026. Số liệu cập nhật theo danh sách coin.
Tệp tải xuống sử dụng giá trị USD chưa quy đổi và các trường phần trăm riêng; dữ liệu quan sát bị thiếu sẽ để trống, không bao giờ ghi là 0. Khối lượng phản ánh hoạt động giao dịch được báo cáo, không phải dòng vốn đổ vào; mức thay đổi vốn hóa suy ra từ giá không phải dòng vốn đầu tư.
Vốn hóa trước đó = vốn hóa hiện tại ÷ (1 + mức thay đổi ÷ 100), trong đó mức thay đổi là mức thay đổi vốn hóa thị trường 24 giờ do coin báo cáo nếu có, nếu không thì là mức thay đổi giá. Mức đóng góp vào vốn hóa = vốn hóa hiện tại − vốn hóa trước đó. Mức thay đổi vốn hóa của lĩnh vực = (tổng vốn hóa hiện tại ÷ tổng vốn hóa trước đó − 1) × 100. Tăng trưởng khối lượng sử dụng cùng cách so sánh tổng hợp trên các khoảng 24 giờ liên tiếp. Vòng quay = khối lượng 24 giờ ÷ vốn hóa hiện tại × 100. Mức độ tập trung = vốn hóa của ba coin lớn nhất ÷ tổng vốn hóa × 100.